stagecoaches travel
xe ngựa đi lại
stagecoaches route
tuyến đường xe ngựa
stagecoaches service
dịch vụ xe ngựa
stagecoaches history
lịch sử xe ngựa
stagecoaches passengers
hành khách xe ngựa
stagecoaches drivers
người lái xe ngựa
stagecoaches station
nhà ga xe ngựa
stagecoaches journey
hành trình xe ngựa
stagecoaches company
công ty xe ngựa
stagecoaches fare
vé xe ngựa
stagecoaches were a popular mode of transportation in the 19th century.
xe ngựa đường dài là một phương tiện đi lại phổ biến vào thế kỷ 19.
many travelers preferred stagecoaches for long journeys.
nhiều hành khách thích sử dụng xe ngựa đường dài cho những chuyến đi dài.
stagecoaches often stopped at inns along the route.
xe ngựa đường dài thường dừng lại tại các quán trọ dọc theo tuyến đường.
the sound of stagecoaches echoed through the streets.
tiếng xe ngựa đường dài vang vọng trên đường phố.
in the old west, stagecoaches were essential for communication.
ở miền Tây hoang dã, xe ngựa đường dài rất quan trọng cho việc liên lạc.
stagecoaches carried mail and passengers across the country.
xe ngựa đường dài chở thư và hành khách đi khắp cả nước.
some stagecoaches were equipped with sleeping compartments.
một số xe ngựa đường dài được trang bị khoang ngủ.
stagecoaches were often pulled by teams of horses.
xe ngựa đường dài thường được kéo bởi những toán ngựa.
the decline of stagecoaches came with the rise of the railroad.
sự suy giảm của xe ngựa đường dài diễn ra cùng với sự trỗi dậy của đường sắt.
stagecoaches played a significant role in american history.
xe ngựa đường dài đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.
stagecoaches travel
xe ngựa đi lại
stagecoaches route
tuyến đường xe ngựa
stagecoaches service
dịch vụ xe ngựa
stagecoaches history
lịch sử xe ngựa
stagecoaches passengers
hành khách xe ngựa
stagecoaches drivers
người lái xe ngựa
stagecoaches station
nhà ga xe ngựa
stagecoaches journey
hành trình xe ngựa
stagecoaches company
công ty xe ngựa
stagecoaches fare
vé xe ngựa
stagecoaches were a popular mode of transportation in the 19th century.
xe ngựa đường dài là một phương tiện đi lại phổ biến vào thế kỷ 19.
many travelers preferred stagecoaches for long journeys.
nhiều hành khách thích sử dụng xe ngựa đường dài cho những chuyến đi dài.
stagecoaches often stopped at inns along the route.
xe ngựa đường dài thường dừng lại tại các quán trọ dọc theo tuyến đường.
the sound of stagecoaches echoed through the streets.
tiếng xe ngựa đường dài vang vọng trên đường phố.
in the old west, stagecoaches were essential for communication.
ở miền Tây hoang dã, xe ngựa đường dài rất quan trọng cho việc liên lạc.
stagecoaches carried mail and passengers across the country.
xe ngựa đường dài chở thư và hành khách đi khắp cả nước.
some stagecoaches were equipped with sleeping compartments.
một số xe ngựa đường dài được trang bị khoang ngủ.
stagecoaches were often pulled by teams of horses.
xe ngựa đường dài thường được kéo bởi những toán ngựa.
the decline of stagecoaches came with the rise of the railroad.
sự suy giảm của xe ngựa đường dài diễn ra cùng với sự trỗi dậy của đường sắt.
stagecoaches played a significant role in american history.
xe ngựa đường dài đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay