horse-drawn

[Mỹ]/ˈhɔːs.drɔːn/
[Anh]/ˈhɔːrs.drɔn/

Dịch

adj. Được kéo hoặc kéo bởi một con ngựa, dùng như một tính từ bổ nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

horse-drawn carriage

xe ngựa

horse-drawn sled

xe trượt tuyết kéo bằng ngựa

horse-drawn cart

xe kéo ngựa

horse-drawn life

cuộc sống kéo bằng ngựa

horse-drawn era

thời đại kéo bằng ngựa

horse-drawn transport

vận tải kéo bằng ngựa

horse-drawn sleigh

xe trượt tuyết kéo bằng ngựa

being horse-drawn

đang bị kéo bằng ngựa

horse-drawn memories

kỷ niệm kéo bằng ngựa

horse-drawn days

những ngày kéo bằng ngựa

Câu ví dụ

we saw a horse-drawn carriage clip-clopping down the cobblestone street.

Chúng tôi đã thấy một chiếc xe ngựa được kéo bởi ngựa đang lạch cạch trên đường lát đá cuội.

the children were delighted by the horse-drawn sleigh ride during the holidays.

Những đứa trẻ rất thích thú với chuyến đi xe trượt tuyết được kéo bởi ngựa trong kỳ nghỉ.

the museum displayed a beautifully restored horse-drawn fire engine.

Bảo tàng trưng bày một chiếc xe chữa cháy được kéo bởi ngựa đã được phục chế đẹp mắt.

he preferred the charm of a horse-drawn buggy to a modern car.

Anh thích sự quyến rũ của xe ngựa hơn là một chiếc xe hơi hiện đại.

the wedding featured a romantic horse-drawn carriage for the bride and groom.

Đám cưới có một chiếc xe ngựa lãng mạn cho cô dâu và chú rể.

the historical reenactment included a demonstration of horse-drawn farming techniques.

Diễn lại lịch sử bao gồm một buổi biểu diễn các kỹ thuật canh tác sử dụng xe ngựa.

the town square was filled with the sounds of a horse-drawn band playing lively music.

Quảng trường thị trấn tràn ngập âm thanh của một ban nhạc xe ngựa chơi nhạc sôi động.

a horse-drawn hearse carried the deceased through the town streets.

Một chiếc xe quan tài được kéo bởi ngựa đã đưa người đã khuất đi qua các con phố của thị trấn.

the old photograph showed a family posing in front of their horse-drawn wagon.

Bức ảnh cũ cho thấy một gia đình tạo dáng bên trước chiếc xe ngựa của họ.

the tourist enjoyed a leisurely tour in a horse-drawn tram through the park.

Du khách đã tận hưởng một chuyến đi dạo thoải mái trên xe điện kéo bởi ngựa qua công viên.

the stagecoach was a vital form of transportation in the early days of the west, often horse-drawn.

Xe ngựa là một hình thức giao thông quan trọng trong những ngày đầu của miền Tây, thường được kéo bởi ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay