| số nhiều | stagecrafts |
stagecraft techniques
kỹ thuật làm sân khấu
stagecraft skills
kỹ năng làm sân khấu
stagecraft design
thiết kế sân khấu
stagecraft elements
các yếu tố sân khấu
stagecraft artistry
tinh nghệ sân khấu
stagecraft practices
thực hành làm sân khấu
stagecraft innovations
những cải tiến trong làm sân khấu
stagecraft principles
các nguyên tắc làm sân khấu
stagecraft workshops
các hội thảo về làm sân khấu
stagecraft is essential for a successful theater production.
nghệ thuật làm sân khấu là điều cần thiết cho một buổi sản xuất nhà hát thành công.
the students learned about stagecraft during their drama class.
các học sinh đã học về nghệ thuật làm sân khấu trong lớp học kịch của họ.
good stagecraft can enhance the audience's experience.
nghệ thuật làm sân khấu tốt có thể nâng cao trải nghiệm của khán giả.
he mastered the art of stagecraft over many years.
anh ấy đã nắm vững nghệ thuật làm sân khấu sau nhiều năm.
stagecraft involves lighting, set design, and sound.
nghệ thuật làm sân khấu bao gồm ánh sáng, thiết kế sân khấu và âm thanh.
they hired a consultant to improve their stagecraft.
họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để cải thiện nghệ thuật làm sân khấu của họ.
innovative stagecraft can bring a script to life.
nghệ thuật làm sân khấu sáng tạo có thể thổi hồn vào một kịch bản.
she is known for her exceptional stagecraft skills.
cô ấy nổi tiếng với kỹ năng làm sân khấu đặc biệt của mình.
stagecraft requires both creativity and technical knowledge.
nghệ thuật làm sân khấu đòi hỏi cả sự sáng tạo và kiến thức kỹ thuật.
they showcased their stagecraft at the annual festival.
họ đã trưng bày nghệ thuật làm sân khấu của mình tại lễ hội hàng năm.
stagecraft techniques
kỹ thuật làm sân khấu
stagecraft skills
kỹ năng làm sân khấu
stagecraft design
thiết kế sân khấu
stagecraft elements
các yếu tố sân khấu
stagecraft artistry
tinh nghệ sân khấu
stagecraft practices
thực hành làm sân khấu
stagecraft innovations
những cải tiến trong làm sân khấu
stagecraft principles
các nguyên tắc làm sân khấu
stagecraft workshops
các hội thảo về làm sân khấu
stagecraft is essential for a successful theater production.
nghệ thuật làm sân khấu là điều cần thiết cho một buổi sản xuất nhà hát thành công.
the students learned about stagecraft during their drama class.
các học sinh đã học về nghệ thuật làm sân khấu trong lớp học kịch của họ.
good stagecraft can enhance the audience's experience.
nghệ thuật làm sân khấu tốt có thể nâng cao trải nghiệm của khán giả.
he mastered the art of stagecraft over many years.
anh ấy đã nắm vững nghệ thuật làm sân khấu sau nhiều năm.
stagecraft involves lighting, set design, and sound.
nghệ thuật làm sân khấu bao gồm ánh sáng, thiết kế sân khấu và âm thanh.
they hired a consultant to improve their stagecraft.
họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để cải thiện nghệ thuật làm sân khấu của họ.
innovative stagecraft can bring a script to life.
nghệ thuật làm sân khấu sáng tạo có thể thổi hồn vào một kịch bản.
she is known for her exceptional stagecraft skills.
cô ấy nổi tiếng với kỹ năng làm sân khấu đặc biệt của mình.
stagecraft requires both creativity and technical knowledge.
nghệ thuật làm sân khấu đòi hỏi cả sự sáng tạo và kiến thức kỹ thuật.
they showcased their stagecraft at the annual festival.
họ đã trưng bày nghệ thuật làm sân khấu của mình tại lễ hội hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay