standalone

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tồn tại hoặc có thể hoạt động độc lập
adj. tồn tại hoặc có thể hoạt động độc lập

Cụm từ & Cách kết hợp

standalone software

phần mềm độc lập

standalone product

sản phẩm độc lập

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay