| số nhiều | standers |
stander by
người sẵn sàng
good stander
người đứng tốt
high stander
người đứng cao
stander's choice
lựa chọn của người đứng
stander's position
vị trí của người đứng
stander's view
quan điểm của người đứng
stander's role
vai trò của người đứng
stander's rights
quyền lợi của người đứng
the stander was used to support the artwork during the exhibition.
người đỡ đã được sử dụng để hỗ trợ các tác phẩm nghệ thuật trong suốt buổi triển lãm.
he stood as a stander for his team during the competition.
anh ấy đứng ra làm người hỗ trợ cho đội của mình trong suốt cuộc thi.
the stander helped the children reach the higher shelves.
người đỡ đã giúp trẻ em với tay lên những kệ cao hơn.
as a stander, she always encouraged others to do their best.
với vai trò là người hỗ trợ, cô ấy luôn khuyến khích những người khác cố gắng hết sức.
the stander provided stability during the construction process.
người đỡ cung cấp sự ổn định trong suốt quá trình xây dựng.
a good stander can make a big difference in team morale.
một người hỗ trợ tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong tinh thần của đội.
the teacher acted as a stander for her students in the competition.
giáo viên đóng vai trò hỗ trợ học sinh của cô trong cuộc thi.
the stander was adjustable to fit different sizes of artwork.
người đỡ có thể điều chỉnh để phù hợp với các kích thước khác nhau của tác phẩm nghệ thuật.
she was a stander for justice in her community.
cô ấy là người ủng hộ công lý trong cộng đồng của mình.
the stander was essential for the safety of the workers.
người đỡ là điều cần thiết cho sự an toàn của công nhân.
stander by
người sẵn sàng
good stander
người đứng tốt
high stander
người đứng cao
stander's choice
lựa chọn của người đứng
stander's position
vị trí của người đứng
stander's view
quan điểm của người đứng
stander's role
vai trò của người đứng
stander's rights
quyền lợi của người đứng
the stander was used to support the artwork during the exhibition.
người đỡ đã được sử dụng để hỗ trợ các tác phẩm nghệ thuật trong suốt buổi triển lãm.
he stood as a stander for his team during the competition.
anh ấy đứng ra làm người hỗ trợ cho đội của mình trong suốt cuộc thi.
the stander helped the children reach the higher shelves.
người đỡ đã giúp trẻ em với tay lên những kệ cao hơn.
as a stander, she always encouraged others to do their best.
với vai trò là người hỗ trợ, cô ấy luôn khuyến khích những người khác cố gắng hết sức.
the stander provided stability during the construction process.
người đỡ cung cấp sự ổn định trong suốt quá trình xây dựng.
a good stander can make a big difference in team morale.
một người hỗ trợ tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong tinh thần của đội.
the teacher acted as a stander for her students in the competition.
giáo viên đóng vai trò hỗ trợ học sinh của cô trong cuộc thi.
the stander was adjustable to fit different sizes of artwork.
người đỡ có thể điều chỉnh để phù hợp với các kích thước khác nhau của tác phẩm nghệ thuật.
she was a stander for justice in her community.
cô ấy là người ủng hộ công lý trong cộng đồng của mình.
the stander was essential for the safety of the workers.
người đỡ là điều cần thiết cho sự an toàn của công nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay