| ngôi thứ ba số ít | witnesses |
| quá khứ phân từ | witnessed |
| hiện tại phân từ | witnessing |
| thì quá khứ | witnessed |
| số nhiều | witnesses |
be a witness
là nhân chứng
eyewitness
nhân chứng
bear witness
làm nhân chứng
reliable witness
nhân chứng đáng tin cậy
as witness
với tư cách là nhân chứng
in witness whereof
theo đó
expert witness
chuyên gia tư pháp
material witness
nhân chứng quan trọng
with a witness
có một nhân chứng
star witness
nhân chứng chủ chốt
eye witness
nhân chứng tận mắt
witness stand
bục nhân chứng
witness box
buồng nhân chứng
to witness a crime
để chứng kiến một vụ án
a key witness in the trial
một nhân chứng quan trọng trong phiên tòa
to witness a beautiful sunset
để chứng kiến một buổi hoàng hôn tuyệt đẹp
to be a witness to history
để trở thành nhân chứng của lịch sử
to witness a miracle
để chứng kiến một phép màu
to witness a wedding ceremony
để chứng kiến một buổi lễ cưới
to witness a significant event
để chứng kiến một sự kiện quan trọng
to bear witness to the truth
để làm chứng cho sự thật
to witness a car accident
để chứng kiến một vụ tai nạn ô tô
to witness the birth of a baby
để chứng kiến sự ra đời của một đứa bé
be a witness
là nhân chứng
eyewitness
nhân chứng
bear witness
làm nhân chứng
reliable witness
nhân chứng đáng tin cậy
as witness
với tư cách là nhân chứng
in witness whereof
theo đó
expert witness
chuyên gia tư pháp
material witness
nhân chứng quan trọng
with a witness
có một nhân chứng
star witness
nhân chứng chủ chốt
eye witness
nhân chứng tận mắt
witness stand
bục nhân chứng
witness box
buồng nhân chứng
to witness a crime
để chứng kiến một vụ án
a key witness in the trial
một nhân chứng quan trọng trong phiên tòa
to witness a beautiful sunset
để chứng kiến một buổi hoàng hôn tuyệt đẹp
to be a witness to history
để trở thành nhân chứng của lịch sử
to witness a miracle
để chứng kiến một phép màu
to witness a wedding ceremony
để chứng kiến một buổi lễ cưới
to witness a significant event
để chứng kiến một sự kiện quan trọng
to bear witness to the truth
để làm chứng cho sự thật
to witness a car accident
để chứng kiến một vụ tai nạn ô tô
to witness the birth of a baby
để chứng kiến sự ra đời của một đứa bé
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay