starchy

[Mỹ]/'stɑːtʃɪ/
[Anh]/'stɑrtʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chứa nhiều tinh bột; cứng nhắc; chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

starchy foods

thực phẩm chứa nhiều tinh bột

starchy vegetables

rau củ chứa nhiều tinh bột

starchy texture

kết cấu dạng bột

Câu ví dụ

A finance-ministry worker who had brought from home a lunch box of chicken breast and mashed malanga (a starchy root) supported the change.

Một nhân viên bộ tài chính đã mang từ nhà đến hộp cơm trưa gồm ức gà và malanga nghiền (một loại củ chứa nhiều tinh bột) ủng hộ sự thay đổi.

The results showed that Abscisic acid (ABA) and ethrel could improve the single cell area of wheat starchy endosperm, thus affect the quality and grain weight of wheat.

Kết quả cho thấy axit abscisic (ABA) và ethrel có thể cải thiện diện tích tế bào đơn của nội mạc bột mì, do đó ảnh hưởng đến chất lượng và trọng lượng hạt của lúa mì.

Potatoes are a starchy vegetable.

Khoai tây là một loại rau củ chứa nhiều tinh bột.

Corn is another starchy grain.

Ngô là một loại ngũ cốc chứa nhiều tinh bột khác.

Sweet potatoes are a nutritious starchy root vegetable.

Khoai lang là một loại rau củ chứa nhiều tinh bột và giàu dinh dưỡng.

Starchy foods like bread and pasta provide energy.

Các loại thực phẩm chứa nhiều tinh bột như bánh mì và mì ống cung cấp năng lượng.

A starchy diet can lead to weight gain if not balanced with other nutrients.

Chế độ ăn nhiều tinh bột có thể dẫn đến tăng cân nếu không cân bằng với các chất dinh dưỡng khác.

Some people prefer starchy foods for their filling and satisfying qualities.

Một số người thích các loại thực phẩm chứa nhiều tinh bột vì chúng có tính chất no bụng và thỏa mãn.

Root vegetables like yams and taro are also starchy options.

Các loại rau củ rễ như khoai lang và ráu tây cũng là các lựa chọn giàu tinh bột.

Cassava is a starchy tuber used in many cuisines around the world.

Khoai sắn là một loại củ chứa nhiều tinh bột được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.

A balanced diet includes a variety of starchy and non-starchy foods.

Một chế độ ăn cân bằng bao gồm nhiều loại thực phẩm chứa nhiều tinh bột và ít tinh bột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay