fame and stardoms
nổi tiếng và sự nổi tiếng
chasing stardoms
đua theo sự nổi tiếng
celebrity stardoms
sự nổi tiếng của người nổi tiếng
achieving stardoms
đạt được sự nổi tiếng
new stardoms
sự nổi tiếng mới
rising stardoms
sự nổi tiếng đang lên
fading stardoms
sự nổi tiếng phai mờ
global stardoms
sự nổi tiếng toàn cầu
hidden stardoms
sự nổi tiếng ẩn giấu
temporary stardoms
sự nổi tiếng tạm thời
many young actors dream of achieving stardoms in hollywood.
nhiều diễn viên trẻ tuổi ao ước đạt được thành công tại hollywood.
stardoms often come with a lot of pressure and scrutiny.
thành công thường đi kèm với nhiều áp lực và sự kiểm sát.
she worked hard to maintain her stardoms in the music industry.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì thành công của mình trong ngành công nghiệp âm nhạc.
many celebrities experience the highs and lows of stardoms.
nhiều người nổi tiếng trải qua những thăng trầm của thành công.
stardoms can lead to both fame and isolation.
thành công có thể dẫn đến cả sự nổi tiếng và sự cô lập.
he is determined to break into the stardoms of the film industry.
anh ấy quyết tâm bước vào thành công của ngành công nghiệp điện ảnh.
stardoms require not just talent but also resilience.
thành công đòi hỏi không chỉ tài năng mà còn cả sự kiên trì.
she quickly rose to stardoms after her debut album was released.
cô ấy nhanh chóng nổi tiếng sau khi album đầu tay của cô được phát hành.
stardoms can sometimes lead to a loss of privacy.
thành công đôi khi có thể dẫn đến sự mất mát về sự riêng tư.
many people idolize those who have achieved stardoms.
nhiều người thần tượng những người đã đạt được thành công.
fame and stardoms
nổi tiếng và sự nổi tiếng
chasing stardoms
đua theo sự nổi tiếng
celebrity stardoms
sự nổi tiếng của người nổi tiếng
achieving stardoms
đạt được sự nổi tiếng
new stardoms
sự nổi tiếng mới
rising stardoms
sự nổi tiếng đang lên
fading stardoms
sự nổi tiếng phai mờ
global stardoms
sự nổi tiếng toàn cầu
hidden stardoms
sự nổi tiếng ẩn giấu
temporary stardoms
sự nổi tiếng tạm thời
many young actors dream of achieving stardoms in hollywood.
nhiều diễn viên trẻ tuổi ao ước đạt được thành công tại hollywood.
stardoms often come with a lot of pressure and scrutiny.
thành công thường đi kèm với nhiều áp lực và sự kiểm sát.
she worked hard to maintain her stardoms in the music industry.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì thành công của mình trong ngành công nghiệp âm nhạc.
many celebrities experience the highs and lows of stardoms.
nhiều người nổi tiếng trải qua những thăng trầm của thành công.
stardoms can lead to both fame and isolation.
thành công có thể dẫn đến cả sự nổi tiếng và sự cô lập.
he is determined to break into the stardoms of the film industry.
anh ấy quyết tâm bước vào thành công của ngành công nghiệp điện ảnh.
stardoms require not just talent but also resilience.
thành công đòi hỏi không chỉ tài năng mà còn cả sự kiên trì.
she quickly rose to stardoms after her debut album was released.
cô ấy nhanh chóng nổi tiếng sau khi album đầu tay của cô được phát hành.
stardoms can sometimes lead to a loss of privacy.
thành công đôi khi có thể dẫn đến sự mất mát về sự riêng tư.
many people idolize those who have achieved stardoms.
nhiều người thần tượng những người đã đạt được thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay