celebrities

[Mỹ]/sɪˈlebrɪtiz/
[Anh]/səˈlebrətiz/

Dịch

n. những người nổi tiếng, số nhiều của celebrity; danh tiếng hoặc sự nổi tiếng.

Cụm từ & Cách kết hợp

following celebrities

theo dõi người nổi tiếng

famous celebrities

người nổi tiếng

meet celebrities

gặp gỡ người nổi tiếng

like celebrities

thích người nổi tiếng

obsessed with celebrities

mê mẩn với người nổi tiếng

hollywood celebrities

người nổi tiếng Hollywood

young celebrities

người nổi tiếng trẻ

influential celebrities

người nổi tiếng có ảnh hưởng

becoming celebrities

trở thành người nổi tiếng

global celebrities

người nổi tiếng toàn cầu

Câu ví dụ

many young people admire celebrities and try to imitate their style.

Nhiều người trẻ ngưỡng mộ những người nổi tiếng và cố gắng bắt chước phong cách của họ.

the paparazzi constantly chase celebrities for exclusive photos and stories.

Những tay săn ảnh liên tục truy đuổi người nổi tiếng để có được những bức ảnh và câu chuyện độc quyền.

celebrities often use their platforms to promote charitable causes.

Người nổi tiếng thường sử dụng nền tảng của họ để quảng bá các hoạt động từ thiện.

the celebrity's endorsement significantly boosted the product's sales.

Sự chứng thực của người nổi tiếng đã tăng đáng kể doanh số của sản phẩm.

despite their fame, some celebrities prefer a private life.

Mặc dù nổi tiếng, một số người nổi tiếng thích một cuộc sống riêng tư.

the scandal involving the celebrity shocked the entire industry.

Vụ bê bối liên quan đến người nổi tiếng đã gây sốc cho toàn bộ ngành công nghiệp.

celebrities frequently attend red carpet events and premieres.

Người nổi tiếng thường xuyên tham dự các sự kiện thảm đỏ và lễ ra mắt phim.

social media allows fans to interact with their favorite celebrities.

Mạng xã hội cho phép người hâm mộ tương tác với những người nổi tiếng mà họ yêu thích.

the documentary explored the pressures faced by young celebrities.

Nhà tài liệu khám phá những áp lực mà những người nổi tiếng trẻ tuổi phải đối mặt.

celebrities are often seen as role models for young people.

Người nổi tiếng thường được coi là hình mẫu cho giới trẻ.

the celebrity chef opened a new restaurant in the city.

Đầu bếp nổi tiếng đã mở một nhà hàng mới trong thành phố.

celebrities often collaborate on projects to raise awareness for a cause.

Người nổi tiếng thường xuyên hợp tác trong các dự án để nâng cao nhận thức về một vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay