| số nhiều | stargazings |
stargazing tonight
quan sát sao tối nay
enjoy stargazing
hưởng thụ việc quan sát sao
went stargazing
đã đi quan sát sao
stargazing spot
nơi quan sát sao
doing stargazing
đang quan sát sao
romantic stargazing
quan sát sao lãng mạn
after stargazing
sau khi quan sát sao
late stargazing
quan sát sao muộn
casual stargazing
quan sát sao thư giãn
loved stargazing
thích quan sát sao
we spent a clear night stargazing in the desert.
Chúng tôi đã dành một đêm trong lành để ngắm sao ở sa mạc.
the kids were fascinated by stargazing through the telescope.
Các em nhỏ rất mê mẩn khi ngắm sao qua ống ngắm thiên văn.
stargazing is a wonderful way to relax and de-stress.
Ngắm sao là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
we brought blankets and snacks for our stargazing adventure.
Chúng tôi mang theo chăn và đồ ăn nhẹ cho chuyến phiêu lưu ngắm sao của mình.
the remote location was perfect for stargazing.
Vị trí hẻo lánh là lý tưởng để ngắm sao.
he enjoys casual stargazing with his family on weekends.
Anh ấy thích ngắm sao thư giãn cùng gia đình vào cuối tuần.
the astronomy club organized a stargazing event.
Câu lạc bộ thiên văn đã tổ chức một sự kiện ngắm sao.
stargazing apps can help you identify constellations.
Các ứng dụng ngắm sao có thể giúp bạn nhận biết các chòm sao.
we packed a picnic and went stargazing by the lake.
Chúng tôi mang theo bữa picnic và đi ngắm sao bên hồ.
stargazing requires a dark and clear sky.
Ngắm sao cần một bầu trời tối và trong lành.
she loves the peacefulness of stargazing on a summer night.
Cô ấy yêu thích sự thanh bình khi ngắm sao vào một đêm hè.
the park offers a designated area for stargazing.
Công viên cung cấp một khu vực được chỉ định để ngắm sao.
stargazing tonight
quan sát sao tối nay
enjoy stargazing
hưởng thụ việc quan sát sao
went stargazing
đã đi quan sát sao
stargazing spot
nơi quan sát sao
doing stargazing
đang quan sát sao
romantic stargazing
quan sát sao lãng mạn
after stargazing
sau khi quan sát sao
late stargazing
quan sát sao muộn
casual stargazing
quan sát sao thư giãn
loved stargazing
thích quan sát sao
we spent a clear night stargazing in the desert.
Chúng tôi đã dành một đêm trong lành để ngắm sao ở sa mạc.
the kids were fascinated by stargazing through the telescope.
Các em nhỏ rất mê mẩn khi ngắm sao qua ống ngắm thiên văn.
stargazing is a wonderful way to relax and de-stress.
Ngắm sao là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
we brought blankets and snacks for our stargazing adventure.
Chúng tôi mang theo chăn và đồ ăn nhẹ cho chuyến phiêu lưu ngắm sao của mình.
the remote location was perfect for stargazing.
Vị trí hẻo lánh là lý tưởng để ngắm sao.
he enjoys casual stargazing with his family on weekends.
Anh ấy thích ngắm sao thư giãn cùng gia đình vào cuối tuần.
the astronomy club organized a stargazing event.
Câu lạc bộ thiên văn đã tổ chức một sự kiện ngắm sao.
stargazing apps can help you identify constellations.
Các ứng dụng ngắm sao có thể giúp bạn nhận biết các chòm sao.
we packed a picnic and went stargazing by the lake.
Chúng tôi mang theo bữa picnic và đi ngắm sao bên hồ.
stargazing requires a dark and clear sky.
Ngắm sao cần một bầu trời tối và trong lành.
she loves the peacefulness of stargazing on a summer night.
Cô ấy yêu thích sự thanh bình khi ngắm sao vào một đêm hè.
the park offers a designated area for stargazing.
Công viên cung cấp một khu vực được chỉ định để ngắm sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay