| số nhiều | starknesses |
starkness of reality
sự khắc nghiệt của thực tế
starkness of contrast
sự tương phản khắc nghiệt
starkness of nature
sự khắc nghiệt của tự nhiên
starkness of light
sự khắc nghiệt của ánh sáng
starkness of life
sự khắc nghiệt của cuộc sống
starkness of beauty
sự khắc nghiệt của vẻ đẹp
starkness in design
sự khắc nghiệt trong thiết kế
starkness of silence
sự khắc nghiệt của sự im lặng
starkness of emotion
sự khắc nghiệt của cảm xúc
starkness of truth
sự khắc nghiệt của sự thật
in the starkness of winter, the landscape appeared desolate.
trong sự khắc nghiệt của mùa đông, cảnh quan có vẻ hoang vắng.
the starkness of her honesty was refreshing.
sự thẳng thắn của cô ấy thật đáng khích lệ.
we were struck by the starkness of the contrast between light and shadow.
chúng tôi bị ấn tượng bởi sự tương phản rõ rệt giữa ánh sáng và bóng tối.
the artist captured the starkness of the desert in his painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự khắc nghiệt của sa mạc trong bức tranh của mình.
her expression reflected the starkness of her emotions.
biểu cảm của cô ấy phản ánh sự khắc nghiệt của cảm xúc của cô ấy.
the starkness of the room made it feel cold and uninviting.
sự khắc nghiệt của căn phòng khiến nó có cảm giác lạnh lẽo và không thân thiện.
he spoke with a starkness that left no room for misunderstanding.
anh ấy nói với sự thẳng thắn không cho phép bất kỳ sự hiểu lầm nào.
the starkness of reality hit him hard after the news.
sự khắc nghiệt của thực tế đã tác động mạnh mẽ đến anh ấy sau tin tức.
there was a starkness in her voice that commanded attention.
có một sự thẳng thắn trong giọng nói của cô ấy khiến người ta phải chú ý.
they appreciated the starkness of the design in the new building.
họ đánh giá cao sự đơn giản của thiết kế trong tòa nhà mới.
starkness of reality
sự khắc nghiệt của thực tế
starkness of contrast
sự tương phản khắc nghiệt
starkness of nature
sự khắc nghiệt của tự nhiên
starkness of light
sự khắc nghiệt của ánh sáng
starkness of life
sự khắc nghiệt của cuộc sống
starkness of beauty
sự khắc nghiệt của vẻ đẹp
starkness in design
sự khắc nghiệt trong thiết kế
starkness of silence
sự khắc nghiệt của sự im lặng
starkness of emotion
sự khắc nghiệt của cảm xúc
starkness of truth
sự khắc nghiệt của sự thật
in the starkness of winter, the landscape appeared desolate.
trong sự khắc nghiệt của mùa đông, cảnh quan có vẻ hoang vắng.
the starkness of her honesty was refreshing.
sự thẳng thắn của cô ấy thật đáng khích lệ.
we were struck by the starkness of the contrast between light and shadow.
chúng tôi bị ấn tượng bởi sự tương phản rõ rệt giữa ánh sáng và bóng tối.
the artist captured the starkness of the desert in his painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự khắc nghiệt của sa mạc trong bức tranh của mình.
her expression reflected the starkness of her emotions.
biểu cảm của cô ấy phản ánh sự khắc nghiệt của cảm xúc của cô ấy.
the starkness of the room made it feel cold and uninviting.
sự khắc nghiệt của căn phòng khiến nó có cảm giác lạnh lẽo và không thân thiện.
he spoke with a starkness that left no room for misunderstanding.
anh ấy nói với sự thẳng thắn không cho phép bất kỳ sự hiểu lầm nào.
the starkness of reality hit him hard after the news.
sự khắc nghiệt của thực tế đã tác động mạnh mẽ đến anh ấy sau tin tức.
there was a starkness in her voice that commanded attention.
có một sự thẳng thắn trong giọng nói của cô ấy khiến người ta phải chú ý.
they appreciated the starkness of the design in the new building.
họ đánh giá cao sự đơn giản của thiết kế trong tòa nhà mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay