starlings flock
đàn chim sẻ
starlings murmur
chim sẻ thì thầm
starlings migrate
chim sẻ di cư
starlings roost
chim sẻ đậu trên cây
starlings sing
chim sẻ hót
starlings gather
chim sẻ tụ tập
starlings soar
chim sẻ lượn
starlings dance
chim sẻ nhảy
starlings nest
chim sẻ làm tổ
starlings chatter
chim sẻ ríu rít
starlings often gather in large flocks.
chim sẻ thường tụ tập thành đàn lớn.
the sound of starlings can be quite melodious.
tiếng hót của chim sẻ có thể khá du dương.
in winter, starlings migrate to warmer regions.
vào mùa đông, chim sẻ di cư đến các vùng ấm hơn.
starlings are known for their impressive aerial displays.
chim sẻ nổi tiếng với những màn trình diễn trên không ấn tượng.
many farmers consider starlings a nuisance.
nhiều nông dân coi chim sẻ là một loài gây phiền toái.
starlings can mimic the sounds of other birds.
chim sẻ có thể bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác.
during the summer, starlings are abundant in gardens.
vào mùa hè, chim sẻ rất nhiều trong vườn.
starlings feed on insects and fruits.
chim sẻ ăn côn trùng và trái cây.
watching starlings at sunset is a beautiful experience.
xem chim sẻ khi hoàng hôn là một trải nghiệm tuyệt đẹp.
starlings are often seen in urban areas.
chim sẻ thường được nhìn thấy ở các khu vực đô thị.
starlings flock
đàn chim sẻ
starlings murmur
chim sẻ thì thầm
starlings migrate
chim sẻ di cư
starlings roost
chim sẻ đậu trên cây
starlings sing
chim sẻ hót
starlings gather
chim sẻ tụ tập
starlings soar
chim sẻ lượn
starlings dance
chim sẻ nhảy
starlings nest
chim sẻ làm tổ
starlings chatter
chim sẻ ríu rít
starlings often gather in large flocks.
chim sẻ thường tụ tập thành đàn lớn.
the sound of starlings can be quite melodious.
tiếng hót của chim sẻ có thể khá du dương.
in winter, starlings migrate to warmer regions.
vào mùa đông, chim sẻ di cư đến các vùng ấm hơn.
starlings are known for their impressive aerial displays.
chim sẻ nổi tiếng với những màn trình diễn trên không ấn tượng.
many farmers consider starlings a nuisance.
nhiều nông dân coi chim sẻ là một loài gây phiền toái.
starlings can mimic the sounds of other birds.
chim sẻ có thể bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác.
during the summer, starlings are abundant in gardens.
vào mùa hè, chim sẻ rất nhiều trong vườn.
starlings feed on insects and fruits.
chim sẻ ăn côn trùng và trái cây.
watching starlings at sunset is a beautiful experience.
xem chim sẻ khi hoàng hôn là một trải nghiệm tuyệt đẹp.
starlings are often seen in urban areas.
chim sẻ thường được nhìn thấy ở các khu vực đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay