starlings

[Mỹ]/ˈstɑːlɪŋz/
[Anh]/ˈstɑrlɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của chim sao.

Cụm từ & Cách kết hợp

starlings flock

đàn chim sẻ

starlings murmur

chim sẻ thì thầm

starlings migrate

chim sẻ di cư

starlings roost

chim sẻ đậu trên cây

starlings sing

chim sẻ hót

starlings gather

chim sẻ tụ tập

starlings soar

chim sẻ lượn

starlings dance

chim sẻ nhảy

starlings nest

chim sẻ làm tổ

starlings chatter

chim sẻ ríu rít

Câu ví dụ

starlings often gather in large flocks.

chim sẻ thường tụ tập thành đàn lớn.

the sound of starlings can be quite melodious.

tiếng hót của chim sẻ có thể khá du dương.

in winter, starlings migrate to warmer regions.

vào mùa đông, chim sẻ di cư đến các vùng ấm hơn.

starlings are known for their impressive aerial displays.

chim sẻ nổi tiếng với những màn trình diễn trên không ấn tượng.

many farmers consider starlings a nuisance.

nhiều nông dân coi chim sẻ là một loài gây phiền toái.

starlings can mimic the sounds of other birds.

chim sẻ có thể bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác.

during the summer, starlings are abundant in gardens.

vào mùa hè, chim sẻ rất nhiều trong vườn.

starlings feed on insects and fruits.

chim sẻ ăn côn trùng và trái cây.

watching starlings at sunset is a beautiful experience.

xem chim sẻ khi hoàng hôn là một trải nghiệm tuyệt đẹp.

starlings are often seen in urban areas.

chim sẻ thường được nhìn thấy ở các khu vực đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay