staycation plans
kế hoạch nghỉ dưỡng tại nhà
staycation ideas
ý tưởng nghỉ dưỡng tại nhà
staycation vibes
không khí nghỉ dưỡng tại nhà
staycation spots
địa điểm nghỉ dưỡng tại nhà
staycation activities
hoạt động nghỉ dưỡng tại nhà
staycation fun
vui chơi nghỉ dưỡng tại nhà
staycation benefits
lợi ích của kỳ nghỉ dưỡng tại nhà
staycation trends
xu hướng nghỉ dưỡng tại nhà
staycation essentials
những điều cần thiết cho kỳ nghỉ dưỡng tại nhà
staycation deals
ưu đãi nghỉ dưỡng tại nhà
we decided to have a staycation this year instead of traveling.
Chúng tôi đã quyết định ở nhà nghỉ dưỡng năm nay thay vì đi du lịch.
during our staycation, we explored local attractions.
Trong kỳ nghỉ nhà của chúng tôi, chúng tôi đã khám phá các điểm tham quan địa phương.
a staycation can be just as relaxing as a beach holiday.
Một kỳ nghỉ nhà có thể thư giãn không kém một kỳ nghỉ trên bãi biển.
we planned a staycation filled with home-cooked meals and movies.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ nhà đầy những bữa ăn tự nấu và xem phim.
she created a spa atmosphere for her staycation at home.
Cô ấy đã tạo ra một không gian thư giãn như spa cho kỳ nghỉ nhà của mình.
staycations are a great way to save money while relaxing.
Nghỉ nhà là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền trong khi thư giãn.
we enjoyed a staycation by turning our backyard into a resort.
Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ nhà bằng cách biến sân sau của mình thành một khu nghỉ dưỡng.
planning a staycation can be just as fun as planning a trip.
Lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ nhà có thể thú vị không kém so với việc lên kế hoạch cho một chuyến đi.
he took a week off work for a much-needed staycation.
Anh ấy đã nghỉ một tuần làm việc để có một kỳ nghỉ nhà rất cần thiết.
staycations allow you to unwind without the stress of travel.
Nghỉ nhà cho phép bạn thư giãn mà không cần phải căng thẳng vì đi lại.
staycation plans
kế hoạch nghỉ dưỡng tại nhà
staycation ideas
ý tưởng nghỉ dưỡng tại nhà
staycation vibes
không khí nghỉ dưỡng tại nhà
staycation spots
địa điểm nghỉ dưỡng tại nhà
staycation activities
hoạt động nghỉ dưỡng tại nhà
staycation fun
vui chơi nghỉ dưỡng tại nhà
staycation benefits
lợi ích của kỳ nghỉ dưỡng tại nhà
staycation trends
xu hướng nghỉ dưỡng tại nhà
staycation essentials
những điều cần thiết cho kỳ nghỉ dưỡng tại nhà
staycation deals
ưu đãi nghỉ dưỡng tại nhà
we decided to have a staycation this year instead of traveling.
Chúng tôi đã quyết định ở nhà nghỉ dưỡng năm nay thay vì đi du lịch.
during our staycation, we explored local attractions.
Trong kỳ nghỉ nhà của chúng tôi, chúng tôi đã khám phá các điểm tham quan địa phương.
a staycation can be just as relaxing as a beach holiday.
Một kỳ nghỉ nhà có thể thư giãn không kém một kỳ nghỉ trên bãi biển.
we planned a staycation filled with home-cooked meals and movies.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ nhà đầy những bữa ăn tự nấu và xem phim.
she created a spa atmosphere for her staycation at home.
Cô ấy đã tạo ra một không gian thư giãn như spa cho kỳ nghỉ nhà của mình.
staycations are a great way to save money while relaxing.
Nghỉ nhà là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền trong khi thư giãn.
we enjoyed a staycation by turning our backyard into a resort.
Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ nhà bằng cách biến sân sau của mình thành một khu nghỉ dưỡng.
planning a staycation can be just as fun as planning a trip.
Lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ nhà có thể thú vị không kém so với việc lên kế hoạch cho một chuyến đi.
he took a week off work for a much-needed staycation.
Anh ấy đã nghỉ một tuần làm việc để có một kỳ nghỉ nhà rất cần thiết.
staycations allow you to unwind without the stress of travel.
Nghỉ nhà cho phép bạn thư giãn mà không cần phải căng thẳng vì đi lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay