steamy shower
vòi tắm hơi
hot and steamy
nóng và hơi nước
steamy romance novel
tiểu thuyết tình cảm lãng mạn có không khí nóng bốc
steamy sauna
phòng xông hơi nóng
steamy love scene
cảnh tình dục nóng bỏng
a small steamy kitchen.
một nhà bếp nhỏ, bốc hơi.
the hot, steamy jungle.
khu rừng nhiệt đới, bốc hơi.
steamy bed scenes which may be too hot for young fans.
những cảnh giường bốc hơi có thể quá nóng cho người hâm mộ trẻ tuổi.
The steamy room made me feel suffocated.
Căn phòng bốc hơi khiến tôi cảm thấy ngột ngạt.
I enjoy a steamy cup of tea in the morning.
Tôi thích một tách trà bốc hơi vào buổi sáng.
The steamy romance novel kept me up all night.
Cuốn tiểu thuyết tình cảm bốc hơi khiến tôi thức trắng đêm.
The steamy shower helped me relax after a long day.
Vòi hoa sen bốc hơi giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
The steamy love scene in the movie was intense.
Cảnh tình dục bốc hơi trong phim rất mãnh liệt.
The steamy weather made it hard to breathe.
Thời tiết bốc hơi khiến tôi khó thở.
The steamy sauna was a great way to unwind.
Phòng xông hơi bốc hơi là một cách tuyệt vời để thư giãn.
She wiped the steamy mirror to see her reflection.
Cô ấy lau gương bốc hơi để nhìn thấy hình phản chiếu của mình.
The steamy soup warmed me up on a cold day.
Món súp bốc hơi làm tôi ấm lên trong một ngày lạnh.
The steamy windows fogged up from the heat inside.
Những ô cửa sổ bốc hơi bị mờ do nhiệt từ bên trong.
steamy shower
vòi tắm hơi
hot and steamy
nóng và hơi nước
steamy romance novel
tiểu thuyết tình cảm lãng mạn có không khí nóng bốc
steamy sauna
phòng xông hơi nóng
steamy love scene
cảnh tình dục nóng bỏng
a small steamy kitchen.
một nhà bếp nhỏ, bốc hơi.
the hot, steamy jungle.
khu rừng nhiệt đới, bốc hơi.
steamy bed scenes which may be too hot for young fans.
những cảnh giường bốc hơi có thể quá nóng cho người hâm mộ trẻ tuổi.
The steamy room made me feel suffocated.
Căn phòng bốc hơi khiến tôi cảm thấy ngột ngạt.
I enjoy a steamy cup of tea in the morning.
Tôi thích một tách trà bốc hơi vào buổi sáng.
The steamy romance novel kept me up all night.
Cuốn tiểu thuyết tình cảm bốc hơi khiến tôi thức trắng đêm.
The steamy shower helped me relax after a long day.
Vòi hoa sen bốc hơi giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
The steamy love scene in the movie was intense.
Cảnh tình dục bốc hơi trong phim rất mãnh liệt.
The steamy weather made it hard to breathe.
Thời tiết bốc hơi khiến tôi khó thở.
The steamy sauna was a great way to unwind.
Phòng xông hơi bốc hơi là một cách tuyệt vời để thư giãn.
She wiped the steamy mirror to see her reflection.
Cô ấy lau gương bốc hơi để nhìn thấy hình phản chiếu của mình.
The steamy soup warmed me up on a cold day.
Món súp bốc hơi làm tôi ấm lên trong một ngày lạnh.
The steamy windows fogged up from the heat inside.
Những ô cửa sổ bốc hơi bị mờ do nhiệt từ bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay