steeps

[Mỹ]/stiːps/
[Anh]/stiːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ngâm trong chất lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

steeps tea

ngâm trà

steeps water

ngâm nước

steeps herbs

ngâm thảo mộc

steeps flavor

ngâm hương vị

steeps leaves

ngâm lá

steeps broth

ngâm nước dùng

steeps spices

ngâm gia vị

steeps roots

ngâm rễ

steeps grains

ngâm ngũ cốc

steeps fruit

ngâm trái cây

Câu ví dụ

he steeps the tea for five minutes to enhance the flavor.

Anh ta ngâm trà trong năm phút để tăng hương vị.

she steeps herbs in hot water to make a soothing tea.

Cô ấy ngâm các loại thảo dược trong nước nóng để làm một tách trà thư giãn.

they steep the fabric in dye to achieve a rich color.

Họ ngâm vải trong thuốc nhuộm để đạt được màu sắc đậm.

the recipe requires that you steep the spices before cooking.

Công thức yêu cầu bạn ngâm các loại gia vị trước khi nấu.

he steeps the leaves overnight for a stronger infusion.

Anh ta ngâm lá qua đêm để có một loại cao hơn.

to make the broth, she steeps the bones in water for hours.

Để làm nước dùng, cô ấy ngâm xương trong nước trong nhiều giờ.

they steep the coffee grounds in hot water for a rich flavor.

Họ ngâm bã cà phê trong nước nóng để có hương vị đậm đà.

he steeps the rice in water before cooking for better texture.

Anh ta ngâm gạo trong nước trước khi nấu để có kết cấu tốt hơn.

the chef steeps the vegetables in broth to enhance their taste.

Đầu bếp ngâm rau trong nước dùng để tăng thêm hương vị.

she steeps the tea leaves carefully to avoid bitterness.

Cô ấy ngâm lá trà cẩn thận để tránh bị đắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay