stenographer

[Mỹ]/stə'nɒɡrəfə/
[Anh]/stə'nɑɡrəfɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thư ký là một người ghi lại những lời nói tại các cuộc họp, phiên tòa hoặc bài phát biểu để tham khảo trong tương lai.
Word Forms
số nhiềustenographers

Cụm từ & Cách kết hợp

court stenographer

thư ký phiên tòa

professional stenographer

thư ký chuyên nghiệp

Câu ví dụ

A qualified stenographer is not necessarily a competent secretary.

Một thư ký viên có trình độ không nhất thiết phải là một người thư ký có năng lực.

The police stenographer recorded the man’s confession word by word.

Thư ký tòa án đã ghi lại lời khai của người đàn ông từng chữ một.

The stenographer transcribed the meeting minutes accurately.

Người phiên dịch đã ghi lại biên bản cuộc họp một cách chính xác.

The stenographer uses shorthand to take down notes quickly.

Người phiên dịch sử dụng viết tắt để ghi chú nhanh chóng.

The court stenographer typed up the witness testimony during the trial.

Người phiên dịch của tòa án đã đánh máy lời khai của nhân chứng trong suốt phiên tòa.

The stenographer's job requires excellent typing skills and attention to detail.

Công việc của người phiên dịch đòi hỏi kỹ năng đánh máy xuất sắc và sự tỉ mỉ.

The stenographer transcribes spoken words into written form.

Người phiên dịch chuyển đổi lời nói thành văn bản.

The stenographer plays a crucial role in legal proceedings by accurately documenting conversations.

Người phiên dịch đóng vai trò quan trọng trong các thủ tục pháp lý bằng cách ghi lại chính xác các cuộc hội thoại.

The stenographer must be able to type quickly and accurately to keep up with the speaker.

Người phiên dịch phải có khả năng đánh máy nhanh chóng và chính xác để theo kịp người nói.

The stenographer works in a variety of settings, including courtrooms, offices, and conferences.

Người phiên dịch làm việc trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm tòa án, văn phòng và hội nghị.

The stenographer often uses a stenotype machine to transcribe spoken words.

Người phiên dịch thường sử dụng máy phiên dịch để chuyển đổi lời nói thành văn bản.

The stenographer's role is to create accurate and verbatim records of spoken words.

Vai trò của người phiên dịch là tạo ra các bản ghi chính xác và nguyên văn của lời nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay