sterilisable equipment
thiết bị có thể khử trùng
fully sterilisable
hoàn toàn có thể khử trùng
sterilisable materials
vật liệu có thể khử trùng
heat sterilisable
có thể khử trùng bằng nhiệt
autoclave sterilisable
có thể khử trùng bằng máy hấp áp lực
sterilisable tools
công cụ có thể khử trùng
chemically sterilisable
có thể khử trùng bằng hóa chất
sterilisable containers
chén chứa có thể khử trùng
radiation sterilisable
có thể khử trùng bằng tia
sterilisable surface
mặt phẳng có thể khử trùng
the hospital uses sterilisable equipment for all surgical procedures.
Bệnh viện sử dụng thiết bị có thể khử trùng cho tất cả các thủ thuật phẫu thuật.
these medical devices are sterilisable using steam under pressure.
Các thiết bị y tế này có thể được khử trùng bằng hơi nước dưới áp suất.
the laboratory requires all instruments to be sterilisable before use.
Phòng thí nghiệm yêu cầu tất cả các dụng cụ phải được khử trùng trước khi sử dụng.
sterilisable packaging ensures that products remain contamination-free.
Đóng gói có thể khử trùng đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm bẩn.
the clinic stocks various sterilisable containers for different applications.
Clinic cung cấp nhiều loại hộp chứa có thể khử trùng cho các ứng dụng khác nhau.
all sterilisable products must be certified according to safety standards.
Tất cả các sản phẩm có thể khử trùng phải được chứng nhận theo tiêu chuẩn an toàn.
the dental practice uses only sterilisable tools for patient safety.
Thực hành nha khoa chỉ sử dụng các công cụ có thể khử trùng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
sterilisable materials are essential in food processing facilities.
Nguyên vật liệu có thể khử trùng là cần thiết trong các cơ sở chế biến thực phẩm.
the manufacturer provides sterilisable apparatus for research purposes.
Nhà sản xuất cung cấp thiết bị có thể khử trùng cho mục đích nghiên cứu.
medical staff must ensure all supplies are properly sterilisable.
Cán bộ y tế phải đảm bảo tất cả các vật tư đều được khử trùng đúng cách.
sterilisable solutions are used to disinfect laboratory surfaces.
Các dung dịch có thể khử trùng được sử dụng để khử trùng bề mặt phòng thí nghiệm.
the facility maintains strict protocols for sterilisable instrument handling.
Cơ sở duy trì các quy trình nghiêm ngặt cho việc xử lý dụng cụ có thể khử trùng.
sterilisable equipment
thiết bị có thể khử trùng
fully sterilisable
hoàn toàn có thể khử trùng
sterilisable materials
vật liệu có thể khử trùng
heat sterilisable
có thể khử trùng bằng nhiệt
autoclave sterilisable
có thể khử trùng bằng máy hấp áp lực
sterilisable tools
công cụ có thể khử trùng
chemically sterilisable
có thể khử trùng bằng hóa chất
sterilisable containers
chén chứa có thể khử trùng
radiation sterilisable
có thể khử trùng bằng tia
sterilisable surface
mặt phẳng có thể khử trùng
the hospital uses sterilisable equipment for all surgical procedures.
Bệnh viện sử dụng thiết bị có thể khử trùng cho tất cả các thủ thuật phẫu thuật.
these medical devices are sterilisable using steam under pressure.
Các thiết bị y tế này có thể được khử trùng bằng hơi nước dưới áp suất.
the laboratory requires all instruments to be sterilisable before use.
Phòng thí nghiệm yêu cầu tất cả các dụng cụ phải được khử trùng trước khi sử dụng.
sterilisable packaging ensures that products remain contamination-free.
Đóng gói có thể khử trùng đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm bẩn.
the clinic stocks various sterilisable containers for different applications.
Clinic cung cấp nhiều loại hộp chứa có thể khử trùng cho các ứng dụng khác nhau.
all sterilisable products must be certified according to safety standards.
Tất cả các sản phẩm có thể khử trùng phải được chứng nhận theo tiêu chuẩn an toàn.
the dental practice uses only sterilisable tools for patient safety.
Thực hành nha khoa chỉ sử dụng các công cụ có thể khử trùng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
sterilisable materials are essential in food processing facilities.
Nguyên vật liệu có thể khử trùng là cần thiết trong các cơ sở chế biến thực phẩm.
the manufacturer provides sterilisable apparatus for research purposes.
Nhà sản xuất cung cấp thiết bị có thể khử trùng cho mục đích nghiên cứu.
medical staff must ensure all supplies are properly sterilisable.
Cán bộ y tế phải đảm bảo tất cả các vật tư đều được khử trùng đúng cách.
sterilisable solutions are used to disinfect laboratory surfaces.
Các dung dịch có thể khử trùng được sử dụng để khử trùng bề mặt phòng thí nghiệm.
the facility maintains strict protocols for sterilisable instrument handling.
Cơ sở duy trì các quy trình nghiêm ngặt cho việc xử lý dụng cụ có thể khử trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay