sterilized equipment
thiết bị đã khử trùng
sterilized water
nước đã khử trùng
sterilized instruments
dụng cụ đã khử trùng
sterilized surfaces
bề mặt đã khử trùng
sterilized gloves
găng tay đã khử trùng
sterilized containers
khay chứa đã khử trùng
sterilized solutions
dung dịch đã khử trùng
sterilized dressings
băng gạc đã khử trùng
sterilized tools
dụng cụ đã khử trùng
sterilized materials
vật liệu đã khử trùng
the medical instruments must be sterilized before use.
các dụng cụ y tế phải được khử trùng trước khi sử dụng.
she prefers to use sterilized water for her plants.
cô ấy thích sử dụng nước đã khử trùng cho cây của mình.
the veterinarian recommended that the pet be sterilized.
bác sĩ thú y khuyên rằng thú cưng nên được triệt sản.
all surfaces in the lab need to be sterilized regularly.
tất cả các bề mặt trong phòng thí nghiệm cần được khử trùng thường xuyên.
he was surprised to learn the equipment was sterilized after each use.
anh ấy ngạc nhiên khi biết rằng thiết bị đã được khử trùng sau mỗi lần sử dụng.
they sterilized the food containers to prevent contamination.
họ đã khử trùng các hộp đựng thực phẩm để ngăn ngừa ô nhiễm.
it is essential to have sterilized gloves when handling samples.
cần thiết phải có găng tay đã khử trùng khi xử lý mẫu.
the lab technician sterilized the culture dishes before the experiment.
kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã khử trùng các đĩa nuôi cấy trước khi thực hiện thí nghiệm.
she always carries sterilized wipes in her bag.
cô ấy luôn mang theo khăn lau đã khử trùng trong túi của mình.
after surgery, the area must be kept sterilized for healing.
sau phẫu thuật, khu vực phải được giữ sạch sẽ để chữa lành.
sterilized equipment
thiết bị đã khử trùng
sterilized water
nước đã khử trùng
sterilized instruments
dụng cụ đã khử trùng
sterilized surfaces
bề mặt đã khử trùng
sterilized gloves
găng tay đã khử trùng
sterilized containers
khay chứa đã khử trùng
sterilized solutions
dung dịch đã khử trùng
sterilized dressings
băng gạc đã khử trùng
sterilized tools
dụng cụ đã khử trùng
sterilized materials
vật liệu đã khử trùng
the medical instruments must be sterilized before use.
các dụng cụ y tế phải được khử trùng trước khi sử dụng.
she prefers to use sterilized water for her plants.
cô ấy thích sử dụng nước đã khử trùng cho cây của mình.
the veterinarian recommended that the pet be sterilized.
bác sĩ thú y khuyên rằng thú cưng nên được triệt sản.
all surfaces in the lab need to be sterilized regularly.
tất cả các bề mặt trong phòng thí nghiệm cần được khử trùng thường xuyên.
he was surprised to learn the equipment was sterilized after each use.
anh ấy ngạc nhiên khi biết rằng thiết bị đã được khử trùng sau mỗi lần sử dụng.
they sterilized the food containers to prevent contamination.
họ đã khử trùng các hộp đựng thực phẩm để ngăn ngừa ô nhiễm.
it is essential to have sterilized gloves when handling samples.
cần thiết phải có găng tay đã khử trùng khi xử lý mẫu.
the lab technician sterilized the culture dishes before the experiment.
kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã khử trùng các đĩa nuôi cấy trước khi thực hiện thí nghiệm.
she always carries sterilized wipes in her bag.
cô ấy luôn mang theo khăn lau đã khử trùng trong túi của mình.
after surgery, the area must be kept sterilized for healing.
sau phẫu thuật, khu vực phải được giữ sạch sẽ để chữa lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay