fun stickers
nhãn dán vui nhộn
sticker pack
bộ nhãn dán
custom stickers
nhãn dán tùy chỉnh
sticker sheet
tấm nhãn dán
glow stickers
nhãn dán phát sáng
sticker album
album nhãn dán
animated stickers
nhãn dán hoạt hình
sticker collection
tập hợp nhãn dán
sticker design
thiết kế nhãn dán
removable stickers
nhãn dán có thể tháo rời
i love using colorful stickers in my planner.
Tôi thích sử dụng các nhãn dán màu sắc trong kế hoạch của mình.
she decorated her laptop with fun stickers.
Cô ấy đã trang trí máy tính xách tay của mình bằng những nhãn dán vui nhộn.
we bought some stickers for the kids' art project.
Chúng tôi đã mua một số nhãn dán cho dự án nghệ thuật của bọn trẻ.
he collects rare stickers from different countries.
Anh ấy sưu tầm những nhãn dán quý hiếm từ các quốc gia khác nhau.
they used stickers to label all the boxes.
Họ đã sử dụng nhãn dán để dán nhãn lên tất cả các hộp.
my sister loves to trade stickers with her friends.
Em gái tôi rất thích trao đổi nhãn dán với bạn bè của mình.
we can use stickers to personalize our gifts.
Chúng ta có thể sử dụng nhãn dán để cá nhân hóa quà tặng của mình.
stickers make great rewards for students.
Nhãn dán là những phần thưởng tuyệt vời cho học sinh.
he put a sticker on his phone case.
Anh ấy đã dán một nhãn dán lên vỏ điện thoại của mình.
they created custom stickers for their business.
Họ đã tạo ra những nhãn dán tùy chỉnh cho doanh nghiệp của mình.
fun stickers
nhãn dán vui nhộn
sticker pack
bộ nhãn dán
custom stickers
nhãn dán tùy chỉnh
sticker sheet
tấm nhãn dán
glow stickers
nhãn dán phát sáng
sticker album
album nhãn dán
animated stickers
nhãn dán hoạt hình
sticker collection
tập hợp nhãn dán
sticker design
thiết kế nhãn dán
removable stickers
nhãn dán có thể tháo rời
i love using colorful stickers in my planner.
Tôi thích sử dụng các nhãn dán màu sắc trong kế hoạch của mình.
she decorated her laptop with fun stickers.
Cô ấy đã trang trí máy tính xách tay của mình bằng những nhãn dán vui nhộn.
we bought some stickers for the kids' art project.
Chúng tôi đã mua một số nhãn dán cho dự án nghệ thuật của bọn trẻ.
he collects rare stickers from different countries.
Anh ấy sưu tầm những nhãn dán quý hiếm từ các quốc gia khác nhau.
they used stickers to label all the boxes.
Họ đã sử dụng nhãn dán để dán nhãn lên tất cả các hộp.
my sister loves to trade stickers with her friends.
Em gái tôi rất thích trao đổi nhãn dán với bạn bè của mình.
we can use stickers to personalize our gifts.
Chúng ta có thể sử dụng nhãn dán để cá nhân hóa quà tặng của mình.
stickers make great rewards for students.
Nhãn dán là những phần thưởng tuyệt vời cho học sinh.
he put a sticker on his phone case.
Anh ấy đã dán một nhãn dán lên vỏ điện thoại của mình.
they created custom stickers for their business.
Họ đã tạo ra những nhãn dán tùy chỉnh cho doanh nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay