| số nhiều | stiffeners |
steel stiffener
gia cường thép
stiffener plate
tấm gia cường
stiffener beam
dầm gia cường
stiffener bar
thanh gia cường
stiffener design
thiết kế gia cường
stiffener frame
khung gia cường
stiffener member
thành phần gia cường
stiffener support
đối gia cường
stiffener connection
kết nối gia cường
stiffener reinforcement
vật liệu gia cường
the engineer added a stiffener to improve the structure's stability.
kỹ sư đã thêm một thanh gia cường để cải thiện độ ổn định của cấu trúc.
using a stiffener can prevent bending in thin materials.
việc sử dụng thanh gia cường có thể ngăn ngừa tình trạng uốn cong trong vật liệu mỏng.
the design required a stiffener to support the weight of the roof.
thiết kế yêu cầu một thanh gia cường để hỗ trợ trọng lượng của mái nhà.
he installed a stiffener in the frame to enhance its rigidity.
anh ấy đã lắp đặt một thanh gia cường vào khung để tăng độ cứng của nó.
the stiffener was crucial for maintaining the integrity of the bridge.
thanh gia cường rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cây cầu.
they used a stiffener to reinforce the walls of the building.
họ đã sử dụng một thanh gia cường để tăng cường các bức tường của tòa nhà.
adding a stiffener can help reduce vibrations in machinery.
việc thêm một thanh gia cường có thể giúp giảm độ rung trong máy móc.
the stiffener design was optimized for better performance.
thiết kế thanh gia cường đã được tối ưu hóa để có hiệu suất tốt hơn.
he explained how a stiffener works in engineering applications.
anh ấy giải thích cách một thanh gia cường hoạt động trong các ứng dụng kỹ thuật.
the team tested different materials for the stiffener.
nhóm đã thử nghiệm các vật liệu khác nhau cho thanh gia cường.
steel stiffener
gia cường thép
stiffener plate
tấm gia cường
stiffener beam
dầm gia cường
stiffener bar
thanh gia cường
stiffener design
thiết kế gia cường
stiffener frame
khung gia cường
stiffener member
thành phần gia cường
stiffener support
đối gia cường
stiffener connection
kết nối gia cường
stiffener reinforcement
vật liệu gia cường
the engineer added a stiffener to improve the structure's stability.
kỹ sư đã thêm một thanh gia cường để cải thiện độ ổn định của cấu trúc.
using a stiffener can prevent bending in thin materials.
việc sử dụng thanh gia cường có thể ngăn ngừa tình trạng uốn cong trong vật liệu mỏng.
the design required a stiffener to support the weight of the roof.
thiết kế yêu cầu một thanh gia cường để hỗ trợ trọng lượng của mái nhà.
he installed a stiffener in the frame to enhance its rigidity.
anh ấy đã lắp đặt một thanh gia cường vào khung để tăng độ cứng của nó.
the stiffener was crucial for maintaining the integrity of the bridge.
thanh gia cường rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cây cầu.
they used a stiffener to reinforce the walls of the building.
họ đã sử dụng một thanh gia cường để tăng cường các bức tường của tòa nhà.
adding a stiffener can help reduce vibrations in machinery.
việc thêm một thanh gia cường có thể giúp giảm độ rung trong máy móc.
the stiffener design was optimized for better performance.
thiết kế thanh gia cường đã được tối ưu hóa để có hiệu suất tốt hơn.
he explained how a stiffener works in engineering applications.
anh ấy giải thích cách một thanh gia cường hoạt động trong các ứng dụng kỹ thuật.
the team tested different materials for the stiffener.
nhóm đã thử nghiệm các vật liệu khác nhau cho thanh gia cường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay