loosener

[Mỹ]/ˈluːsənə/
[Anh]/ˈluːsənər/

Dịch

n. công cụ dùng để làm lỏng đất; một loại máy cày nông cạn

Cụm từ & Cách kết hợp

muscle loosener

thư giãn cơ bắp

joint loosener

thư giãn khớp

tension loosener

giải tỏa căng thẳng

pain loosener

giảm đau

stress loosener

giải tỏa căng thẳng

body loosener

thư giãn cơ thể

tightness loosener

giải tỏa sự căng cứng

exercise loosener

thư giãn sau khi tập thể dục

fit loosener

giải tỏa sau khi tập luyện

Câu ví dụ

the loosener helped to ease the tension in the cable.

bản làm lỏng đã giúp giảm bớt lực căng trong cáp.

she used a loosener to adjust the tight screws.

cô ấy đã sử dụng một bản làm lỏng để điều chỉnh các vít chặt.

applying a loosener can make the task much easier.

việc sử dụng một bản làm lỏng có thể giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.

the mechanic recommended a loosener for the rusted bolts.

người cơ khí khuyên dùng một bản làm lỏng cho các bu lông bị rỉ sét.

he found a loosener in the toolbox for the stubborn nuts.

anh ta tìm thấy một bản làm lỏng trong hộp dụng cụ cho các đai ốc cứng đầu.

the loosener made it possible to remove the old paint.

bản làm lỏng đã giúp có thể loại bỏ lớp sơn cũ.

using a loosener can save you a lot of effort.

việc sử dụng một bản làm lỏng có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều công sức.

he applied a loosener before trying to unscrew the cap.

anh ta đã bôi một bản làm lỏng trước khi cố gắng tháo nắp.

the loosener was essential for the repair process.

bản làm lỏng là điều cần thiết cho quá trình sửa chữa.

after applying the loosener, the lid came off easily.

sau khi bôi bản làm lỏng, nắp đậy đã tháo ra dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay