find stillnesses
Tìm kiếm những khoảnh khắc tĩnh lặng
moments of stillness
Khoảnh khắc tĩnh lặng
amidst stillnesses
Giữa những khoảnh khắc tĩnh lặng
cherish stillnesses
Trân trọng những khoảnh khắc tĩnh lặng
filled with stillnesses
Đầy những khoảnh khắc tĩnh lặng
seeking stillness
Tìm kiếm sự tĩnh lặng
experience stillnesses
Kinh nghiệm những khoảnh khắc tĩnh lặng
lost in stillnesses
Mất hút trong những khoảnh khắc tĩnh lặng
observe stillnesses
Quan sát những khoảnh khắc tĩnh lặng
deep stillnesses
Tĩnh lặng sâu sắc
the lake reflected the stillnesses of the surrounding mountains.
Hồ nước phản chiếu những khoảnh khắc yên tĩnh của các ngọn núi xung quanh.
she found comfort in the stillnesses of the early morning.
Cô cảm thấy an yên trong những khoảnh khắc yên tĩnh của buổi sáng sớm.
the artist sought to capture the stillnesses of a winter landscape.
Nghệ sĩ muốn ghi lại những khoảnh khắc yên tĩnh của khung cảnh mùa đông.
despite the chaos, there were moments of profound stillnesses.
Dù trong hỗn loạn, vẫn có những khoảnh khắc yên tĩnh sâu sắc.
he cherished the quiet stillnesses between the bustling city sounds.
Anh trân trọng những khoảnh khắc yên tĩnh giữa những âm thanh ồn ào của thành phố.
the monastery offered a refuge of peaceful stillnesses.
Tu viện cung cấp một nơi yên tĩnh và bình an.
she appreciated the subtle stillnesses within the vibrant garden.
Cô trân trọng những khoảnh khắc yên tĩnh tinh tế trong khu vườn rực rỡ.
the music evoked feelings of deep and contemplative stillnesses.
Bài nhạc gợi lên cảm giác yên tĩnh sâu sắc và suy tư.
he lost himself in the meditative stillnesses of the forest.
Anh lạc vào những khoảnh khắc yên tĩnh suy tư trong rừng.
the poem described the poignant stillnesses of a fading memory.
Bài thơ miêu tả những khoảnh khắc yên tĩnh đầy xúc động của một ký ức đang phai nhạt.
even in a crowded room, she could sense pockets of stillnesses.
Ngay cả trong một căn phòng đông người, cô vẫn có thể cảm nhận được những khoảnh khắc yên tĩnh.
find stillnesses
Tìm kiếm những khoảnh khắc tĩnh lặng
moments of stillness
Khoảnh khắc tĩnh lặng
amidst stillnesses
Giữa những khoảnh khắc tĩnh lặng
cherish stillnesses
Trân trọng những khoảnh khắc tĩnh lặng
filled with stillnesses
Đầy những khoảnh khắc tĩnh lặng
seeking stillness
Tìm kiếm sự tĩnh lặng
experience stillnesses
Kinh nghiệm những khoảnh khắc tĩnh lặng
lost in stillnesses
Mất hút trong những khoảnh khắc tĩnh lặng
observe stillnesses
Quan sát những khoảnh khắc tĩnh lặng
deep stillnesses
Tĩnh lặng sâu sắc
the lake reflected the stillnesses of the surrounding mountains.
Hồ nước phản chiếu những khoảnh khắc yên tĩnh của các ngọn núi xung quanh.
she found comfort in the stillnesses of the early morning.
Cô cảm thấy an yên trong những khoảnh khắc yên tĩnh của buổi sáng sớm.
the artist sought to capture the stillnesses of a winter landscape.
Nghệ sĩ muốn ghi lại những khoảnh khắc yên tĩnh của khung cảnh mùa đông.
despite the chaos, there were moments of profound stillnesses.
Dù trong hỗn loạn, vẫn có những khoảnh khắc yên tĩnh sâu sắc.
he cherished the quiet stillnesses between the bustling city sounds.
Anh trân trọng những khoảnh khắc yên tĩnh giữa những âm thanh ồn ào của thành phố.
the monastery offered a refuge of peaceful stillnesses.
Tu viện cung cấp một nơi yên tĩnh và bình an.
she appreciated the subtle stillnesses within the vibrant garden.
Cô trân trọng những khoảnh khắc yên tĩnh tinh tế trong khu vườn rực rỡ.
the music evoked feelings of deep and contemplative stillnesses.
Bài nhạc gợi lên cảm giác yên tĩnh sâu sắc và suy tư.
he lost himself in the meditative stillnesses of the forest.
Anh lạc vào những khoảnh khắc yên tĩnh suy tư trong rừng.
the poem described the poignant stillnesses of a fading memory.
Bài thơ miêu tả những khoảnh khắc yên tĩnh đầy xúc động của một ký ức đang phai nhạt.
even in a crowded room, she could sense pockets of stillnesses.
Ngay cả trong một căn phòng đông người, cô vẫn có thể cảm nhận được những khoảnh khắc yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay