stiltbirds

[Mỹ]/ˈstɪltbɜdz/
[Anh]/ˈstɪltbɜrdz/

Dịch

n. pl. danh từ số nhiều của stiltbird; nhiều con chim như vậy
n. một loài chim có chân dài, đi lại bằng chân, như cormorant hoặc egret, đứng trên những cái cột chân.

Cụm từ & Cách kết hợp

the stiltbirds

Vietnamese_translation

stiltbirds flying

Vietnamese_translation

watching stiltbirds

Vietnamese_translation

stiltbirds nesting

Vietnamese_translation

stiltbirds singing

Vietnamese_translation

beautiful stiltbirds

Vietnamese_translation

saw stiltbirds

Vietnamese_translation

feeding stiltbirds

Vietnamese_translation

stiltbirds swimming

Vietnamese_translation

stiltbirds together

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

paleontologists have uncovered the fossilized remains of stiltbirds in the limestone cave.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra những hóa thạch của loài chim cò chân dài trong hang đá vôi.

the distinct anatomy of stiltbirds allows them to wade through deep water effortlessly.

Cơ thể đặc biệt của chim cò chân dài giúp chúng dễ dàng đi lại trong nước sâu.

ornithologists study the breeding habits of stiltbirds in remote wetland regions.

Các nhà ornithologist nghiên cứu thói quen sinh sản của chim cò chân dài trong các khu vực đầm lầy hẻo lánh.

the graceful stiltbirds walked along the marsh edge in search of small crustaceans.

Chim cò chân dài thanh nhã đi dọc theo mép đầm lầy để tìm kiếm các loài giáp xác nhỏ.

habitat destruction poses a significant threat to the survival of native stiltbirds.

Sự phá hủy môi trường sống là mối đe dọa lớn đến sự tồn tại của loài chim cò chân dài bản địa.

long legs characterize the stiltbirds, distinguishing them from other wading species.

Chiều dài của chân là đặc điểm nổi bật của chim cò chân dài, giúp phân biệt chúng với các loài khác.

wildlife photographers waited patiently to capture images of the elusive stiltbirds.

Các nhiếp ảnh gia hoang dã kiên nhẫn chờ đợi để chụp ảnh loài chim cò chân dài khó bắt gặp.

the migratory patterns of stiltbirds bring them to this coastline every summer.

Các mô hình di cư của chim cò chân dài đưa chúng đến bờ biển này mỗi mùa hè.

conservation efforts are underway to protect the fragile nests of the stiltbirds.

Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ tổ của chim cò chân dài dễ vỡ.

andean stiltbirds are often sighted foraging in the high-altitude lakes.

Chim cò chân dài Andes thường được nhìn thấy kiếm ăn trong các hồ ở độ cao lớn.

the guide pointed out a flock of stiltbirds gliding across the lagoon.

Hướng dẫn viên chỉ ra một đàn chim cò chân dài đang bay lướt qua hồ.

climate change is affecting the food sources available to stiltbirds in this region.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nguồn thức ăn có sẵn cho chim cò chân dài trong khu vực này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay