stimming behavior
Hành vi kích thích
stimming movement
Chuyển động kích thích
stimming pattern
Mô hình kích thích
stimming habit
Thói quen kích thích
stimming gesture
Điệu cử kích thích
stimming tendency
Xu hướng kích thích
stimming episode
Episod kích thích
is stimming
Đang kích thích
was stimming
Đã kích thích
stimming frequently
Kích thích thường xuyên
stimming helps many autistic individuals manage sensory overload.
Việc tự kích thích giúp nhiều người tự kỷ quản lý quá tải cảm giác.
she was stimming quietly in the corner during the noisy party.
Cô ấy đang tự kích thích một cách yên lặng ở góc phòng trong bữa tiệc ồn ào.
the teacher recognized his stimming as a self-regulation strategy.
Giáo viên nhận ra việc tự kích thích của anh ấy là một chiến lược tự điều chỉnh.
stimming behaviors can include hand flapping, rocking, or spinning.
Các hành vi tự kích thích có thể bao gồm vỗ tay, lắc người hoặc xoay tròn.
some people find stimming comforting when facing stressful situations.
Một số người thấy việc tự kích thích mang lại cảm giác an toàn khi đối mặt với tình huống căng thẳng.
the clinic specializes in supporting children who engage in frequent stimming.
Phòng khám chuyên về hỗ trợ các trẻ em thường xuyên tự kích thích.
he didn't realize he was stimming until someone pointed it out.
Anh ấy không nhận ra mình đang tự kích thích cho đến khi ai đó chỉ ra điều đó.
stimming often increases when the environment becomes overwhelming.
Việc tự kích thích thường tăng lên khi môi trường trở nên quá tải.
parents learn to distinguish between happy stimming and distressed stimming.
Các bậc phụ huynh học cách phân biệt giữa việc tự kích thích vui vẻ và tự kích thích do lo lắng.
occupational therapy can help manage excessive stimming that interferes with daily activities.
Liệu pháp phục hồi chức năng có thể giúp kiểm soát việc tự kích thích quá mức ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.
the new policy allows students to stim freely in the classroom.
Chính sách mới cho phép học sinh tự kích thích tự do trong lớp học.
stimming provides sensory input that helps maintain emotional balance.
Việc tự kích thích cung cấp đầu vào cảm giác giúp duy trì sự cân bằng cảm xúc.
doctors sometimes recommend alternative coping strategies to reduce stimming in class.
Bác sĩ đôi khi đề xuất các chiến lược đối phó thay thế để giảm việc tự kích thích trong lớp học.
the sensory room provides a safe space for stimming without judgment.
Phòng cảm giác cung cấp không gian an toàn để tự kích thích mà không bị phán xét.
stimming behavior
Hành vi kích thích
stimming movement
Chuyển động kích thích
stimming pattern
Mô hình kích thích
stimming habit
Thói quen kích thích
stimming gesture
Điệu cử kích thích
stimming tendency
Xu hướng kích thích
stimming episode
Episod kích thích
is stimming
Đang kích thích
was stimming
Đã kích thích
stimming frequently
Kích thích thường xuyên
stimming helps many autistic individuals manage sensory overload.
Việc tự kích thích giúp nhiều người tự kỷ quản lý quá tải cảm giác.
she was stimming quietly in the corner during the noisy party.
Cô ấy đang tự kích thích một cách yên lặng ở góc phòng trong bữa tiệc ồn ào.
the teacher recognized his stimming as a self-regulation strategy.
Giáo viên nhận ra việc tự kích thích của anh ấy là một chiến lược tự điều chỉnh.
stimming behaviors can include hand flapping, rocking, or spinning.
Các hành vi tự kích thích có thể bao gồm vỗ tay, lắc người hoặc xoay tròn.
some people find stimming comforting when facing stressful situations.
Một số người thấy việc tự kích thích mang lại cảm giác an toàn khi đối mặt với tình huống căng thẳng.
the clinic specializes in supporting children who engage in frequent stimming.
Phòng khám chuyên về hỗ trợ các trẻ em thường xuyên tự kích thích.
he didn't realize he was stimming until someone pointed it out.
Anh ấy không nhận ra mình đang tự kích thích cho đến khi ai đó chỉ ra điều đó.
stimming often increases when the environment becomes overwhelming.
Việc tự kích thích thường tăng lên khi môi trường trở nên quá tải.
parents learn to distinguish between happy stimming and distressed stimming.
Các bậc phụ huynh học cách phân biệt giữa việc tự kích thích vui vẻ và tự kích thích do lo lắng.
occupational therapy can help manage excessive stimming that interferes with daily activities.
Liệu pháp phục hồi chức năng có thể giúp kiểm soát việc tự kích thích quá mức ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.
the new policy allows students to stim freely in the classroom.
Chính sách mới cho phép học sinh tự kích thích tự do trong lớp học.
stimming provides sensory input that helps maintain emotional balance.
Việc tự kích thích cung cấp đầu vào cảm giác giúp duy trì sự cân bằng cảm xúc.
doctors sometimes recommend alternative coping strategies to reduce stimming in class.
Bác sĩ đôi khi đề xuất các chiến lược đối phó thay thế để giảm việc tự kích thích trong lớp học.
the sensory room provides a safe space for stimming without judgment.
Phòng cảm giác cung cấp không gian an toàn để tự kích thích mà không bị phán xét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay