stirringly

[Mỹ]/[ˈstɪrɪŋli]/
[Anh]/[ˈstɪrɪŋli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách khiến gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ; cảm động.; Một cách khiến cho cái gì đó chuyển động hoặc xao động.

Cụm từ & Cách kết hợp

stirringly beautiful

Vietnamese_translation

stirringly eloquent

Vietnamese_translation

stirringly moving

Vietnamese_translation

stirringly powerful

Vietnamese_translation

stirringly passionate

Vietnamese_translation

stirringly romantic

Vietnamese_translation

stirringly well

Vietnamese_translation

stirringly effective

Vietnamese_translation

stirringly inspiring

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay