inspiringly beautiful
đẹp một cách truyền cảm hứng
inspiringly creative
sáng tạo một cách truyền cảm hứng
inspiringly strong
mạnh mẽ một cách truyền cảm hứng
inspiringly hopeful
hùng vĩ một cách truyền cảm hứng
inspiringly bold
dám nghĩ dám làm một cách truyền cảm hứng
inspiringly positive
tích cực một cách truyền cảm hứng
inspiringly passionate
nhiệt huyết một cách truyền cảm hứng
inspiringly innovative
đổi mới một cách truyền cảm hứng
inspiringly uplifting
thăng hoa một cách truyền cảm hứng
inspiringly transformative
thay đổi một cách truyền cảm hứng
her speech was inspiringly delivered, captivating the audience.
Bài phát biểu của cô ấy được trình bày đầy cảm hứng, thu hút khán giả.
the artist's work is inspiringly creative and thought-provoking.
Tác phẩm của nghệ sĩ vô cùng sáng tạo và kích thích tư duy.
he inspiringly motivated his team to achieve their goals.
Anh ấy đầy cảm hứng thúc đẩy đội của mình đạt được mục tiêu.
her story is inspiringly hopeful, showing resilience in tough times.
Câu chuyện của cô ấy đầy hy vọng, cho thấy sự kiên cường trong những thời điểm khó khăn.
the documentary was inspiringly informative, shedding light on important issues.
Bộ phim tài liệu vô cùng cung cấp thông tin và làm sáng tỏ những vấn đề quan trọng.
they inspiringly collaborated to create a better community.
Họ đã hợp tác đầy cảm hứng để tạo ra một cộng đồng tốt đẹp hơn.
her performance was inspiringly powerful, leaving a lasting impression.
Sự thể hiện của cô ấy vô cùng mạnh mẽ và để lại ấn tượng sâu sắc.
the book is inspiringly written, encouraging readers to chase their dreams.
Cuốn sách được viết một cách đầy cảm hứng, khuyến khích người đọc theo đuổi ước mơ của họ.
the project was inspiringly designed to foster innovation.
Dự án được thiết kế đầy cảm hứng để thúc đẩy sự đổi mới.
she spoke inspiringly about the importance of education.
Cô ấy đã nói một cách đầy cảm hứng về tầm quan trọng của giáo dục.
inspiringly beautiful
đẹp một cách truyền cảm hứng
inspiringly creative
sáng tạo một cách truyền cảm hứng
inspiringly strong
mạnh mẽ một cách truyền cảm hứng
inspiringly hopeful
hùng vĩ một cách truyền cảm hứng
inspiringly bold
dám nghĩ dám làm một cách truyền cảm hứng
inspiringly positive
tích cực một cách truyền cảm hứng
inspiringly passionate
nhiệt huyết một cách truyền cảm hứng
inspiringly innovative
đổi mới một cách truyền cảm hứng
inspiringly uplifting
thăng hoa một cách truyền cảm hứng
inspiringly transformative
thay đổi một cách truyền cảm hứng
her speech was inspiringly delivered, captivating the audience.
Bài phát biểu của cô ấy được trình bày đầy cảm hứng, thu hút khán giả.
the artist's work is inspiringly creative and thought-provoking.
Tác phẩm của nghệ sĩ vô cùng sáng tạo và kích thích tư duy.
he inspiringly motivated his team to achieve their goals.
Anh ấy đầy cảm hứng thúc đẩy đội của mình đạt được mục tiêu.
her story is inspiringly hopeful, showing resilience in tough times.
Câu chuyện của cô ấy đầy hy vọng, cho thấy sự kiên cường trong những thời điểm khó khăn.
the documentary was inspiringly informative, shedding light on important issues.
Bộ phim tài liệu vô cùng cung cấp thông tin và làm sáng tỏ những vấn đề quan trọng.
they inspiringly collaborated to create a better community.
Họ đã hợp tác đầy cảm hứng để tạo ra một cộng đồng tốt đẹp hơn.
her performance was inspiringly powerful, leaving a lasting impression.
Sự thể hiện của cô ấy vô cùng mạnh mẽ và để lại ấn tượng sâu sắc.
the book is inspiringly written, encouraging readers to chase their dreams.
Cuốn sách được viết một cách đầy cảm hứng, khuyến khích người đọc theo đuổi ước mơ của họ.
the project was inspiringly designed to foster innovation.
Dự án được thiết kế đầy cảm hứng để thúc đẩy sự đổi mới.
she spoke inspiringly about the importance of education.
Cô ấy đã nói một cách đầy cảm hứng về tầm quan trọng của giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay