| số nhiều | stirrups |
saddle stirrup
muỗng chén
steel stirrup
muỗng chén thép
leather stirrup
muỗng chén da
He put his feet in the stirrups.
Anh ta đặt chân vào trong đè.
She had to lengthen her stirrup leathers.
Cô ấy phải kéo dài dây da của dây thòng lội của mình.
She stood up in her stirrups to see where the others had gone.
Cô ấy đứng lên trên yên để xem những người khác đã đi đâu.
b. The patient is placed in the dorsal lithotomy position in stirrups, prepared, draped, and sedated.
b. Bệnh nhân được đặt ở tư thế lithotomy lưng trong kẹp, chuẩn bị, che chắn và gây mê.
He is shined to come down right, right leg chooses the ground, left foot is however on stirrup, double closefisted holds rein.
Anh ấy được đánh bóng để xuống đúng, chân phải chọn mặt đất, chân trái vẫn ở trên yên, nắm chặt cả hai tay giữ dây cương.
She adjusted the stirrup on the saddle before mounting the horse.
Cô ấy điều chỉnh đè trên yên ngựa trước khi lên ngựa.
The rider's foot slipped out of the stirrup, causing him to lose his balance.
Chân của người cưỡi ngựa trượt ra khỏi yên, khiến anh ta mất thăng bằng.
He used the stirrup as a step to mount the tall horse.
Anh ta dùng yên ngựa làm bậc để lên ngựa cao.
The leather stirrup creaked as she put her weight on it.
Yên da kêu cót két khi cô ấy đặt trọng lượng lên đó.
The cowboy's boots were stuck in the stirrups as the horse galloped away.
Chiếc ủng của chàng cao bồi bị mắc kẹt trong yên khi con ngựa phi nước đại.
She felt the familiar pressure on her feet as she placed them in the stirrups.
Cô ấy cảm thấy áp lực quen thuộc trên chân khi cô ấy đặt chúng vào yên.
The stirrup broke during the ride, causing the rider to fall off the horse.
Yên bị gãy trong khi cưỡi ngựa, khiến người cưỡi ngựa ngã khỏi ngựa.
He adjusted the length of the stirrups to fit his height before riding the horse.
Anh ấy điều chỉnh độ dài của yên để phù hợp với chiều cao của mình trước khi cưỡi ngựa.
The stirrup leather was worn out and needed to be replaced.
Da yên đã cũ và cần phải thay thế.
The rider's foot slipped through the stirrup, causing a dangerous situation.
Chân của người cưỡi ngựa trượt qua yên, gây ra tình huống nguy hiểm.
saddle stirrup
muỗng chén
steel stirrup
muỗng chén thép
leather stirrup
muỗng chén da
He put his feet in the stirrups.
Anh ta đặt chân vào trong đè.
She had to lengthen her stirrup leathers.
Cô ấy phải kéo dài dây da của dây thòng lội của mình.
She stood up in her stirrups to see where the others had gone.
Cô ấy đứng lên trên yên để xem những người khác đã đi đâu.
b. The patient is placed in the dorsal lithotomy position in stirrups, prepared, draped, and sedated.
b. Bệnh nhân được đặt ở tư thế lithotomy lưng trong kẹp, chuẩn bị, che chắn và gây mê.
He is shined to come down right, right leg chooses the ground, left foot is however on stirrup, double closefisted holds rein.
Anh ấy được đánh bóng để xuống đúng, chân phải chọn mặt đất, chân trái vẫn ở trên yên, nắm chặt cả hai tay giữ dây cương.
She adjusted the stirrup on the saddle before mounting the horse.
Cô ấy điều chỉnh đè trên yên ngựa trước khi lên ngựa.
The rider's foot slipped out of the stirrup, causing him to lose his balance.
Chân của người cưỡi ngựa trượt ra khỏi yên, khiến anh ta mất thăng bằng.
He used the stirrup as a step to mount the tall horse.
Anh ta dùng yên ngựa làm bậc để lên ngựa cao.
The leather stirrup creaked as she put her weight on it.
Yên da kêu cót két khi cô ấy đặt trọng lượng lên đó.
The cowboy's boots were stuck in the stirrups as the horse galloped away.
Chiếc ủng của chàng cao bồi bị mắc kẹt trong yên khi con ngựa phi nước đại.
She felt the familiar pressure on her feet as she placed them in the stirrups.
Cô ấy cảm thấy áp lực quen thuộc trên chân khi cô ấy đặt chúng vào yên.
The stirrup broke during the ride, causing the rider to fall off the horse.
Yên bị gãy trong khi cưỡi ngựa, khiến người cưỡi ngựa ngã khỏi ngựa.
He adjusted the length of the stirrups to fit his height before riding the horse.
Anh ấy điều chỉnh độ dài của yên để phù hợp với chiều cao của mình trước khi cưỡi ngựa.
The stirrup leather was worn out and needed to be replaced.
Da yên đã cũ và cần phải thay thế.
The rider's foot slipped through the stirrup, causing a dangerous situation.
Chân của người cưỡi ngựa trượt qua yên, gây ra tình huống nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay