stirrups

[Mỹ]/ˈstɪrəps/
[Anh]/ˈstɪrəps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hỗ trợ cho chân của người cưỡi ngựa trên ngựa; thanh gia cố được sử dụng trong xây dựng

Cụm từ & Cách kết hợp

tighten stirrups

thắt dây ủng

adjust stirrups

điều chỉnh dây ủng

stirrups down

dây ủng xuống

stirrups up

dây ủng lên

stirrups position

vị trí dây ủng

foot in stirrups

đặt chân vào dây ủng

stirrups length

độ dài dây ủng

stirrups adjustment

điều chỉnh dây ủng

stirrups grip

độ bám của dây ủng

remove stirrups

tháo dây ủng

Câu ví dụ

make sure your stirrups are adjusted properly.

Hãy chắc chắn rằng dây cương của bạn được điều chỉnh đúng cách.

he lost his balance because his stirrups were too long.

Anh ấy mất thăng bằng vì dây cương của anh ấy quá dài.

she stepped into the stirrups before mounting the horse.

Cô ấy đã bước vào dây cương trước khi lên ngựa.

stirrups can greatly affect your riding posture.

Dây cương có thể ảnh hưởng đáng kể đến tư thế cưỡi ngựa của bạn.

always check your stirrups before a ride.

Luôn kiểm tra dây cương của bạn trước khi đi.

he felt more secure with his feet in the stirrups.

Anh ấy cảm thấy an toàn hơn khi đặt chân vào dây cương.

adjusting the stirrups can help prevent leg cramps.

Việc điều chỉnh dây cương có thể giúp ngăn ngừa chuột rút chân.

she prefers leather stirrups for better grip.

Cô ấy thích dây cương da để có độ bám tốt hơn.

stirrups should be inspected regularly for wear and tear.

Dây cương nên được kiểm tra thường xuyên để phát hiện hao mòn.

he quickly adjusted his stirrups before the competition.

Anh ấy nhanh chóng điều chỉnh dây cương của mình trước cuộc thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay