stockpots

[Mỹ]/[ˈstɒkpɒt]/
[Anh]/[ˈstɒkpɒt]/

Dịch

n. Một nồi lớn, có đáy nặng, dùng để nấu nước dùng; một nồi lớn dùng để nấu súp hoặc nấu canh.
n. (số nhiều) Một tập hợp các cổ phiếu hoặc cổ phần trong một công ty.

Cụm từ & Cách kết hợp

stockpots simmering

nồi nấu canh sôi

buying stockpots

mua nồi nấu canh

large stockpots

nồi nấu canh lớn

stockpots overflow

nồi nấu canh tràn

cleaning stockpots

vệ sinh nồi nấu canh

new stockpots

nồi nấu canh mới

filled stockpots

nồi nấu canh đầy

heating stockpots

nung nóng nồi nấu canh

storing stockpots

lưu trữ nồi nấu canh

old stockpots

nồi nấu canh cũ

Câu ví dụ

we inherited two large stockpots from my grandmother.

Chúng tôi đã thừa hưởng hai nồi nấu lớn từ bà nội tôi.

the restaurant used several stockpots to prepare the soup base.

Quán ăn đã sử dụng nhiều nồi nấu để chuẩn bị phần nước dùng.

she filled the stockpots with homemade vegetable broth.

Cô ấy đổ đầy các nồi nấu với nước dùng rau củ tự làm.

he carefully cleaned the stockpots after the big stew.

Anh ấy cẩn thận làm sạch các nồi nấu sau khi nấu món hầm lớn.

the stockpots sat on the stove, simmering with delicious aromas.

Các nồi nấu đứng trên bếp, sôi nhẹ với mùi thơm ngon lành.

we need two stockpots to make enough chili for the party.

Chúng tôi cần hai nồi nấu để nấu đủ số lượng ớt chuông cho bữa tiệc.

the heavy stockpots were difficult to lift, even when empty.

Các nồi nấu nặng rất khó để nâng, ngay cả khi chúng trống.

she organized her kitchen with dedicated stockpots for different stocks.

Cô ấy sắp xếp căn bếp của mình với các nồi nấu riêng biệt cho các loại nước dùng khác nhau.

the old stockpots showed signs of years of heavy use.

Các nồi nấu cũ đã cho thấy dấu hiệu của nhiều năm sử dụng nặng nhọc.

he stacked the stockpots neatly in the corner of the pantry.

Anh ấy xếp các nồi nấu gọn gàng ở góc nhà kho.

they purchased new, stainless steel stockpots for their catering business.

Họ đã mua những nồi nấu mới bằng thép không gỉ cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ăn uống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay