pots

[Mỹ]/pɒts/
[Anh]/pɑːts/

Dịch

n. dạng số nhiều của pot: một vật chứa, thường tròn và sâu, dùng để nấu ăn hoặc chứa thức ăn
abbr.Photo-Optical Terrain Simulator: một thiết bị mô phỏng mặt đất quang học; Plain Old Telephone Service: một dịch vụ điện thoại cơ bản, truyền thống
verb (thể hiện ngôi thứ ba số ít hiện tại của pot): cho vào nồi hoặc vật chứa; quá khứ đơn và quá khứ phân từ của pot: cho vào nồi hoặc vật chứa

Cụm từ & Cách kết hợp

pots and pans

nồi và chảo

boiling pots

nồi sôi

clay pots

nồi đất

small pots

nồi nhỏ

pots rattling

nồi va chạm

pots simmering

nồi liu riu

pots overflowing

nồi tràn

pots stacked

nồi xếp chồng

pots broken

nồi vỡ

Câu ví dụ

she boiled water in a large pot on the stove.

Cô ấy đun sôi nước trong một nồi lớn trên bếp.

we need to buy new pots and pans for the kitchen.

Chúng ta cần mua nồi và chảo mới cho nhà bếp.

the old pots were stacked high in the storage shed.

Những chiếc nồi cũ được xếp cao trong nhà kho.

he carefully stirred the soup in a small pot.

Anh ấy cẩn thận khuấy súp trong một nồi nhỏ.

the clay pots are beautiful and handmade.

Những chiếc nồi đất rất đẹp và được làm thủ công.

she planted herbs in several terracotta pots.

Cô ấy trồng các loại thảo mộc trong nhiều chậu đất nung.

the children played with toy pots and pretend food.

Trẻ em chơi đùa với đồ chơi là nồi và đồ ăn giả.

he simmered the sauce in a heavy-bottomed pot.

Anh ấy đun nhỏ lửa nước sốt trong một nồi có đáy dày.

they organized the pots by size and material.

Họ sắp xếp các nồi theo kích thước và chất liệu.

the cast iron pots are perfect for searing meat.

Những chiếc nồi gang rất lý tưởng để áp chảo thịt.

she inherited a set of antique copper pots.

Cô ấy thừa hưởng một bộ nồi đồng cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay