storekeeper

[Mỹ]/'stɔːkiːpə/
[Anh]/'stɔr'kipɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ sở hữu của một (cửa hàng nhỏ); nhà bán lẻ.
Word Forms
số nhiềustorekeepers

Câu ví dụ

After the explosion of the storehouse the storekeeper was dazed.

Sau khi kho hàng phát nổ, người chủ cửa hàng đã choáng váng.

The storekeeper is responsible for managing inventory.

Người quản lý cửa hàng chịu trách nhiệm quản lý hàng tồn kho.

The storekeeper greeted every customer with a smile.

Người quản lý cửa hàng chào đón mọi khách hàng bằng một nụ cười.

The storekeeper restocked the shelves with new products.

Người quản lý cửa hàng bổ sung hàng hóa mới lên kệ.

The storekeeper kept track of sales and profits.

Người quản lý cửa hàng theo dõi doanh số và lợi nhuận.

The storekeeper locked up the store at closing time.

Người quản lý cửa hàng khóa cửa vào thời gian đóng cửa.

The storekeeper helped customers find what they were looking for.

Người quản lý cửa hàng giúp khách hàng tìm được những gì họ cần.

The storekeeper provided excellent customer service.

Người quản lý cửa hàng cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

The storekeeper ordered new supplies when needed.

Người quản lý cửa hàng đặt hàng vật tư mới khi cần thiết.

The storekeeper organized the store layout for better efficiency.

Người quản lý cửa hàng sắp xếp bố cục cửa hàng để tăng hiệu quả hơn.

The storekeeper counted cash and balanced the register at the end of the day.

Người quản lý cửa hàng đếm tiền mặt và đối chiếu máy tính tiền vào cuối ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay