straighter lines
đường thẳng hơn
getting straighter
đang trở nên thẳng hơn
straighter now
thẳng hơn bây giờ
straighter than
thẳng hơn
straighter edge
váy thẳng hơn
straighter ahead
thẳng hơn phía trước
straighter path
con đường thẳng hơn
straighter view
quan điểm thẳng hơn
straighter angle
góc thẳng hơn
straighter course
đường đi thẳng hơn
he needs to walk a little straighter to avoid falling.
Anh ấy cần đi thẳng hơn một chút để tránh bị ngã.
the road ahead is much straighter than this winding path.
Con đường phía trước thẳng hơn rất nhiều so với con đường quanh co này.
her posture is straighter after months of yoga practice.
Tư thế của cô ấy thẳng hơn sau nhiều tháng luyện tập yoga.
the evidence suggests a straighter path to success for him.
Bằng chứng cho thấy con đường đến thành công đối với anh ấy sẽ trực tiếp hơn.
he's aiming for a straighter line on his golf swing.
Anh ấy đang hướng đến một đường swing thẳng hơn trong môn golf.
the new policy offers a straighter route to citizenship.
Chính sách mới cung cấp một con đường trực tiếp hơn đến quốc tịch.
the lawyer presented a straighter case to the jury.
Luật sư đã trình bày một lập luận trực tiếp hơn trước bồi thẩm.
she wants a straighter hairstyle for the formal event.
Cô ấy muốn kiểu tóc thẳng hơn cho sự kiện trang trọng.
the company is moving towards a straighter organizational structure.
Công ty đang chuyển hướng sang một cấu trúc tổ chức trực tiếp hơn.
he gave a straighter answer than i expected.
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời trực tiếp hơn so với điều tôi mong đợi.
the new bridge provides a straighter connection between the cities.
Cầu mới cung cấp một kết nối trực tiếp hơn giữa các thành phố.
straighter lines
đường thẳng hơn
getting straighter
đang trở nên thẳng hơn
straighter now
thẳng hơn bây giờ
straighter than
thẳng hơn
straighter edge
váy thẳng hơn
straighter ahead
thẳng hơn phía trước
straighter path
con đường thẳng hơn
straighter view
quan điểm thẳng hơn
straighter angle
góc thẳng hơn
straighter course
đường đi thẳng hơn
he needs to walk a little straighter to avoid falling.
Anh ấy cần đi thẳng hơn một chút để tránh bị ngã.
the road ahead is much straighter than this winding path.
Con đường phía trước thẳng hơn rất nhiều so với con đường quanh co này.
her posture is straighter after months of yoga practice.
Tư thế của cô ấy thẳng hơn sau nhiều tháng luyện tập yoga.
the evidence suggests a straighter path to success for him.
Bằng chứng cho thấy con đường đến thành công đối với anh ấy sẽ trực tiếp hơn.
he's aiming for a straighter line on his golf swing.
Anh ấy đang hướng đến một đường swing thẳng hơn trong môn golf.
the new policy offers a straighter route to citizenship.
Chính sách mới cung cấp một con đường trực tiếp hơn đến quốc tịch.
the lawyer presented a straighter case to the jury.
Luật sư đã trình bày một lập luận trực tiếp hơn trước bồi thẩm.
she wants a straighter hairstyle for the formal event.
Cô ấy muốn kiểu tóc thẳng hơn cho sự kiện trang trọng.
the company is moving towards a straighter organizational structure.
Công ty đang chuyển hướng sang một cấu trúc tổ chức trực tiếp hơn.
he gave a straighter answer than i expected.
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời trực tiếp hơn so với điều tôi mong đợi.
the new bridge provides a straighter connection between the cities.
Cầu mới cung cấp một kết nối trực tiếp hơn giữa các thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay