financial straits
khó khăn về tài chính
desperate straits
túng quẩn
in dire straits
khốn cùng
economic straits
khó khăn về kinh tế
the ship navigated through the dangerous straits carefully.
Tàu thuyền đã điều hướng cẩn thận qua eo Malacca nguy hiểm.
geography students memorized the major straits of the world.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ rơi vào tình trạng tài chính khó khăn trong thời kỳ suy thoái.
tensions rose over territorial disputes in the straits.
Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Địa Trung Hải đã được công nhận hàng thế kỷ.
the narrow straits connect two large bodies of water.
Hàng ngày, ngư dân liều mình vượt qua eo biển hẹp giữa các đảo.
strong currents make swimming in these straits impossible.
Nền kinh tế của đất nước đang ở trong tình trạng tồi tệ đến mức viện trợ nước ngoài giờ là cần thiết.
trade routes often pass through these strategic straits.
Các thủy thủ cổ đại lo sợ đi thuyền qua eo biển Bering trong những cơn bão mùa đông.
they crossed the straits by ferry early this morning.
Du lịch đã giúp cộng đồng thoát khỏi những khó khăn kinh tế trước đây.
the island is separated from the mainland by deep straits.
Eeo biển nối liền hai biển chỉ rộng ba ki-lô-mét tại điểm hẹp nhất.
heavy fog delayed traffic across the straits for hours.
Các nhà ngoại giao đang làm việc để giải quyết những căng thẳng ở eo biển quan trọng về mặt chiến lược này.
marine life thrives within the calm, protected straits.
Công ty vận chuyển đã phá sản và giờ đang ở trong tình trạng tài chính tuyệt vọng.
navigating the straits requires an experienced local captain.
Các ghi chép của các nhà thám hiểm cổ đại mô tả chi tiết sống động về những điều kiện nguy hiểm của eo biển.
financial straits
khó khăn về tài chính
desperate straits
túng quẩn
in dire straits
khốn cùng
economic straits
khó khăn về kinh tế
the ship navigated through the dangerous straits carefully.
Tàu thuyền đã điều hướng cẩn thận qua eo Malacca nguy hiểm.
geography students memorized the major straits of the world.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ rơi vào tình trạng tài chính khó khăn trong thời kỳ suy thoái.
tensions rose over territorial disputes in the straits.
Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Địa Trung Hải đã được công nhận hàng thế kỷ.
the narrow straits connect two large bodies of water.
Hàng ngày, ngư dân liều mình vượt qua eo biển hẹp giữa các đảo.
strong currents make swimming in these straits impossible.
Nền kinh tế của đất nước đang ở trong tình trạng tồi tệ đến mức viện trợ nước ngoài giờ là cần thiết.
trade routes often pass through these strategic straits.
Các thủy thủ cổ đại lo sợ đi thuyền qua eo biển Bering trong những cơn bão mùa đông.
they crossed the straits by ferry early this morning.
Du lịch đã giúp cộng đồng thoát khỏi những khó khăn kinh tế trước đây.
the island is separated from the mainland by deep straits.
Eeo biển nối liền hai biển chỉ rộng ba ki-lô-mét tại điểm hẹp nhất.
heavy fog delayed traffic across the straits for hours.
Các nhà ngoại giao đang làm việc để giải quyết những căng thẳng ở eo biển quan trọng về mặt chiến lược này.
marine life thrives within the calm, protected straits.
Công ty vận chuyển đã phá sản và giờ đang ở trong tình trạng tài chính tuyệt vọng.
navigating the straits requires an experienced local captain.
Các ghi chép của các nhà thám hiểm cổ đại mô tả chi tiết sống động về những điều kiện nguy hiểm của eo biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay