strangest thing
Vật kỳ lạ nhất
strangest feeling
Cảm giác kỳ lạ nhất
strangest sound
Âm thanh kỳ lạ nhất
strangest case
Trường hợp kỳ lạ nhất
strangest part
Phần kỳ lạ nhất
the strangest
Điều kỳ lạ nhất
stranger still
Kỳ lạ hơn nữa
strangest ever
Kỳ lạ nhất từng có
strangest coincidence
Điều trùng hợp kỳ lạ nhất
strangest sight
Khung cảnh kỳ lạ nhất
the strangest thing happened to me on the way home yesterday.
Điều kỳ lạ nhất đã xảy ra với tôi trên đường về nhà ngày hôm qua.
i've heard some strange stories, but this is the strangest one yet.
Tôi đã nghe một số câu chuyện kỳ lạ, nhưng đây là câu chuyện kỳ lạ nhất đến nay.
the strangest feeling washed over me as i entered the old house.
Cảm giác kỳ lạ nhất bao phủ tôi khi tôi bước vào ngôi nhà cũ.
he had the strangest hobby of collecting antique buttons.
Anh ấy có sở thích kỳ lạ nhất là sưu tập những chiếc nút cổ.
the strangest part was the silence after the explosion.
Điều kỳ lạ nhất là sự im lặng sau vụ nổ.
it was the strangest dream i've ever had in my life.
Đó là giấc mơ kỳ lạ nhất trong cuộc đời tôi.
she made the strangest face when she saw the surprise.
Cô ấy làm ra vẻ mặt kỳ lạ nhất khi thấy sự ngạc nhiên.
the strangest sound woke me up in the middle of the night.
Âm thanh kỳ lạ nhất đánh thức tôi giữa đêm.
this is the strangest job i've ever had to do.
Đây là công việc kỳ lạ nhất mà tôi từng phải làm.
the strangest animal i saw was a bright blue lizard.
Động vật kỳ lạ nhất tôi từng thấy là một con thằn lằn màu xanh lam sáng.
it was a strange and the strangest coincidence i've ever witnessed.
Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ và kỳ lạ nhất mà tôi từng chứng kiến.
strangest thing
Vật kỳ lạ nhất
strangest feeling
Cảm giác kỳ lạ nhất
strangest sound
Âm thanh kỳ lạ nhất
strangest case
Trường hợp kỳ lạ nhất
strangest part
Phần kỳ lạ nhất
the strangest
Điều kỳ lạ nhất
stranger still
Kỳ lạ hơn nữa
strangest ever
Kỳ lạ nhất từng có
strangest coincidence
Điều trùng hợp kỳ lạ nhất
strangest sight
Khung cảnh kỳ lạ nhất
the strangest thing happened to me on the way home yesterday.
Điều kỳ lạ nhất đã xảy ra với tôi trên đường về nhà ngày hôm qua.
i've heard some strange stories, but this is the strangest one yet.
Tôi đã nghe một số câu chuyện kỳ lạ, nhưng đây là câu chuyện kỳ lạ nhất đến nay.
the strangest feeling washed over me as i entered the old house.
Cảm giác kỳ lạ nhất bao phủ tôi khi tôi bước vào ngôi nhà cũ.
he had the strangest hobby of collecting antique buttons.
Anh ấy có sở thích kỳ lạ nhất là sưu tập những chiếc nút cổ.
the strangest part was the silence after the explosion.
Điều kỳ lạ nhất là sự im lặng sau vụ nổ.
it was the strangest dream i've ever had in my life.
Đó là giấc mơ kỳ lạ nhất trong cuộc đời tôi.
she made the strangest face when she saw the surprise.
Cô ấy làm ra vẻ mặt kỳ lạ nhất khi thấy sự ngạc nhiên.
the strangest sound woke me up in the middle of the night.
Âm thanh kỳ lạ nhất đánh thức tôi giữa đêm.
this is the strangest job i've ever had to do.
Đây là công việc kỳ lạ nhất mà tôi từng phải làm.
the strangest animal i saw was a bright blue lizard.
Động vật kỳ lạ nhất tôi từng thấy là một con thằn lằn màu xanh lam sáng.
it was a strange and the strangest coincidence i've ever witnessed.
Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ và kỳ lạ nhất mà tôi từng chứng kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay