military stratagems
chiến lược quân sự
clever stratagems
chiến lược thông minh
deceptive stratagems
chiến lược lừa dối
political stratagems
chiến lược chính trị
ancient stratagems
chiến lược cổ đại
strategic stratagems
chiến lược chiến lược
effective stratagems
chiến lược hiệu quả
subtle stratagems
chiến lược tinh tế
tactical stratagems
chiến lược chiến thuật
innovative stratagems
chiến lược sáng tạo
he used various stratagems to win the game.
anh ta đã sử dụng nhiều chiến thuật để giành chiến thắng trong trò chơi.
the general employed clever stratagems during the battle.
tướng quân đã sử dụng những chiến thuật thông minh trong trận chiến.
she devised new stratagems to improve her business.
cô ấy đã nghĩ ra những chiến thuật mới để cải thiện công việc kinh doanh của mình.
stratagems can often turn the tide in negotiations.
các chiến thuật thường có thể xoay chuyển cục diện trong đàm phán.
he was known for his brilliant stratagems in chess.
anh ta nổi tiếng với những chiến thuật xuất sắc của mình trong cờ vua.
they discussed various stratagems to outsmart their competitors.
họ đã thảo luận về nhiều chiến thuật để đánh bại đối thủ cạnh tranh của mình.
using psychological stratagems can enhance your persuasion skills.
sử dụng các chiến thuật tâm lý có thể nâng cao kỹ năng thuyết phục của bạn.
his stratagems often left his opponents confused.
những chiến thuật của anh ta thường khiến đối thủ bối rối.
in business, effective stratagems are key to success.
trong kinh doanh, những chiến thuật hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công.
they relied on ancient stratagems to solve modern problems.
họ dựa vào những chiến thuật cổ xưa để giải quyết các vấn đề hiện đại.
military stratagems
chiến lược quân sự
clever stratagems
chiến lược thông minh
deceptive stratagems
chiến lược lừa dối
political stratagems
chiến lược chính trị
ancient stratagems
chiến lược cổ đại
strategic stratagems
chiến lược chiến lược
effective stratagems
chiến lược hiệu quả
subtle stratagems
chiến lược tinh tế
tactical stratagems
chiến lược chiến thuật
innovative stratagems
chiến lược sáng tạo
he used various stratagems to win the game.
anh ta đã sử dụng nhiều chiến thuật để giành chiến thắng trong trò chơi.
the general employed clever stratagems during the battle.
tướng quân đã sử dụng những chiến thuật thông minh trong trận chiến.
she devised new stratagems to improve her business.
cô ấy đã nghĩ ra những chiến thuật mới để cải thiện công việc kinh doanh của mình.
stratagems can often turn the tide in negotiations.
các chiến thuật thường có thể xoay chuyển cục diện trong đàm phán.
he was known for his brilliant stratagems in chess.
anh ta nổi tiếng với những chiến thuật xuất sắc của mình trong cờ vua.
they discussed various stratagems to outsmart their competitors.
họ đã thảo luận về nhiều chiến thuật để đánh bại đối thủ cạnh tranh của mình.
using psychological stratagems can enhance your persuasion skills.
sử dụng các chiến thuật tâm lý có thể nâng cao kỹ năng thuyết phục của bạn.
his stratagems often left his opponents confused.
những chiến thuật của anh ta thường khiến đối thủ bối rối.
in business, effective stratagems are key to success.
trong kinh doanh, những chiến thuật hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công.
they relied on ancient stratagems to solve modern problems.
họ dựa vào những chiến thuật cổ xưa để giải quyết các vấn đề hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay