strategically important
về mặt chiến lược quan trọng
the strategically vital industrial zone
khu công nghiệp quan trọng về mặt chiến lược
The fence is strategically sited to prevent anyone getting onto the beach.
Hàng rào được bố trí chiến lược để ngăn không ai ra bãi biển.
There are candles strategically placed—just in case we have another power cut.
Có nến được đặt một cách chiến lược - phòng trường hợp mất điện lần nữa.
Russia's far east has always been the most strategically vulnerable part of Moscow's fissiparous imperium, in what is the world's biggest country.
Viễn đông nước Nga luôn là khu vực dễ bị tổn thương về mặt chiến lược nhất của đế chế phân liệt của Moscow, trong bối cảnh là quốc gia lớn nhất thế giới.
The company strategically positioned itself in the market.
Công ty đã định vị mình một cách chiến lược trên thị trường.
She strategically planned her next career move.
Cô ấy đã lên kế hoạch một cách chiến lược cho sự nghiệp tiếp theo của mình.
The team strategically analyzed the competitor's weaknesses.
Đội ngũ đã phân tích điểm yếu của đối thủ một cách chiến lược.
He strategically invested in technology stocks.
Anh ấy đã đầu tư vào cổ phiếu công nghệ một cách chiến lược.
The government strategically allocated funds for infrastructure development.
Chính phủ đã phân bổ các quỹ một cách chiến lược cho phát triển cơ sở hạ tầng.
She strategically placed the product in high-traffic areas.
Cô ấy đã đặt sản phẩm một cách chiến lược ở những khu vực có lưu lượng truy cập cao.
The manager strategically delegated tasks to team members based on their strengths.
Người quản lý đã ủy quyền các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm một cách chiến lược dựa trên điểm mạnh của họ.
The coach strategically substituted players to maintain team performance.
Huấn luyện viên đã thay thế cầu thủ một cách chiến lược để duy trì hiệu suất của đội.
The marketing team strategically launched a new advertising campaign.
Đội ngũ marketing đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới một cách chiến lược.
He strategically networked with industry professionals to expand his business.
Anh ấy đã kết nối với các chuyên gia trong ngành một cách chiến lược để mở rộng kinh doanh.
strategically important
về mặt chiến lược quan trọng
the strategically vital industrial zone
khu công nghiệp quan trọng về mặt chiến lược
The fence is strategically sited to prevent anyone getting onto the beach.
Hàng rào được bố trí chiến lược để ngăn không ai ra bãi biển.
There are candles strategically placed—just in case we have another power cut.
Có nến được đặt một cách chiến lược - phòng trường hợp mất điện lần nữa.
Russia's far east has always been the most strategically vulnerable part of Moscow's fissiparous imperium, in what is the world's biggest country.
Viễn đông nước Nga luôn là khu vực dễ bị tổn thương về mặt chiến lược nhất của đế chế phân liệt của Moscow, trong bối cảnh là quốc gia lớn nhất thế giới.
The company strategically positioned itself in the market.
Công ty đã định vị mình một cách chiến lược trên thị trường.
She strategically planned her next career move.
Cô ấy đã lên kế hoạch một cách chiến lược cho sự nghiệp tiếp theo của mình.
The team strategically analyzed the competitor's weaknesses.
Đội ngũ đã phân tích điểm yếu của đối thủ một cách chiến lược.
He strategically invested in technology stocks.
Anh ấy đã đầu tư vào cổ phiếu công nghệ một cách chiến lược.
The government strategically allocated funds for infrastructure development.
Chính phủ đã phân bổ các quỹ một cách chiến lược cho phát triển cơ sở hạ tầng.
She strategically placed the product in high-traffic areas.
Cô ấy đã đặt sản phẩm một cách chiến lược ở những khu vực có lưu lượng truy cập cao.
The manager strategically delegated tasks to team members based on their strengths.
Người quản lý đã ủy quyền các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm một cách chiến lược dựa trên điểm mạnh của họ.
The coach strategically substituted players to maintain team performance.
Huấn luyện viên đã thay thế cầu thủ một cách chiến lược để duy trì hiệu suất của đội.
The marketing team strategically launched a new advertising campaign.
Đội ngũ marketing đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới một cách chiến lược.
He strategically networked with industry professionals to expand his business.
Anh ấy đã kết nối với các chuyên gia trong ngành một cách chiến lược để mở rộng kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay