stressé

[Mỹ]/[stʁɛse]/
[Anh]/[stʁɛse]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

stressé tea

stressé glass

stressé cup

stressé effect

stressé filter

stressé method

stressé style

stressé drink

stressé coffee

stressé maker

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay