medical stretchers
băng ca y tế
emergency stretchers
băng ca cấp cứu
stretcher bearers
người khiêng băng ca
portable stretchers
băng ca di động
stretcher straps
dây đai băng ca
stretcher cases
túi đựng băng ca
stretcher racks
giá đỡ băng ca
folding stretchers
băng ca gấp gọn
stretcher wheels
bánh xe băng ca
stretcher handles
tay cầm băng ca
the paramedics quickly prepared the stretchers for the injured.
Các nhân viên cứu hộ nhanh chóng chuẩn bị các băng ca cho những người bị thương.
they used stretchers to transport the victims to the hospital.
Họ sử dụng băng ca để đưa các nạn nhân đến bệnh viện.
the stretchers were made of lightweight materials for easy handling.
Các băng ca được làm từ vật liệu nhẹ để dễ dàng xử lý.
in emergencies, stretchers are essential for quick evacuation.
Trong các tình huống khẩn cấp, băng ca là cần thiết cho việc sơ tán nhanh chóng.
the team practiced how to lift patients onto the stretchers safely.
Đội ngũ đã thực hành cách nâng bệnh nhân lên băng ca một cách an toàn.
we need more stretchers for the upcoming event.
Chúng ta cần nhiều băng ca hơn cho sự kiện sắp tới.
stretchers are often used in disaster response situations.
Băng ca thường được sử dụng trong các tình huống ứng phó với thảm họa.
the stretchers were stored in the ambulance for emergencies.
Các băng ca được cất giữ trong xe cứu thương cho các tình huống khẩn cấp.
during the training, they learned how to fold stretchers efficiently.
Trong quá trình huấn luyện, họ đã học cách gấp băng ca một cách hiệu quả.
the stretcher bearers worked together to carry the load.
Những người khiêng băng ca đã làm việc cùng nhau để khiêng đồ đạc.
medical stretchers
băng ca y tế
emergency stretchers
băng ca cấp cứu
stretcher bearers
người khiêng băng ca
portable stretchers
băng ca di động
stretcher straps
dây đai băng ca
stretcher cases
túi đựng băng ca
stretcher racks
giá đỡ băng ca
folding stretchers
băng ca gấp gọn
stretcher wheels
bánh xe băng ca
stretcher handles
tay cầm băng ca
the paramedics quickly prepared the stretchers for the injured.
Các nhân viên cứu hộ nhanh chóng chuẩn bị các băng ca cho những người bị thương.
they used stretchers to transport the victims to the hospital.
Họ sử dụng băng ca để đưa các nạn nhân đến bệnh viện.
the stretchers were made of lightweight materials for easy handling.
Các băng ca được làm từ vật liệu nhẹ để dễ dàng xử lý.
in emergencies, stretchers are essential for quick evacuation.
Trong các tình huống khẩn cấp, băng ca là cần thiết cho việc sơ tán nhanh chóng.
the team practiced how to lift patients onto the stretchers safely.
Đội ngũ đã thực hành cách nâng bệnh nhân lên băng ca một cách an toàn.
we need more stretchers for the upcoming event.
Chúng ta cần nhiều băng ca hơn cho sự kiện sắp tới.
stretchers are often used in disaster response situations.
Băng ca thường được sử dụng trong các tình huống ứng phó với thảm họa.
the stretchers were stored in the ambulance for emergencies.
Các băng ca được cất giữ trong xe cứu thương cho các tình huống khẩn cấp.
during the training, they learned how to fold stretchers efficiently.
Trong quá trình huấn luyện, họ đã học cách gấp băng ca một cách hiệu quả.
the stretcher bearers worked together to carry the load.
Những người khiêng băng ca đã làm việc cùng nhau để khiêng đồ đạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay