cat litters
mèo đẻ
dog litters
chó đẻ
litter boxes
khay vệ sinh cho mèo
litter disposal
vứt bỏ chất thải
litter cleanup
dọn dẹp chất thải
litter tracking
theo dõi chất thải
litter maintenance
bảo trì chất thải
litter management
quản lý chất thải
litter types
các loại chất thải
litter habits
thói quen đi vệ sinh
the dog had a litter of puppies last night.
Con chó đã sinh một lứa chó con vào đêm qua.
the cat's litter was scattered all over the floor.
Litter của mèo đã vương vãi khắp sàn nhà.
she adopted a litter of kittens from the shelter.
Cô ấy đã nhận nuôi một lứa mèo con từ trung tâm cứu hộ.
farmers often monitor the size of animal litters.
Người nông dân thường theo dõi kích thước của các lứa con vật.
the vet checked the health of the litter.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra sức khỏe của lứa con.
he found a litter of rabbits in the garden.
Anh ấy tìm thấy một lứa thỏ trong vườn.
they were excited to see the new litter of piglets.
Họ rất vui mừng khi nhìn thấy lứa lợn con mới.
the mother cat is very protective of her litter.
Mẹ mèo rất bảo vệ lứa con của mình.
it’s important to provide a clean litter box for cats.
Điều quan trọng là phải cung cấp một hộp cát sạch sẽ cho mèo.
the shelter had a litter of puppies available for adoption.
Trung tâm cứu hộ có một lứa chó con sẵn sàng nhận nuôi.
cat litters
mèo đẻ
dog litters
chó đẻ
litter boxes
khay vệ sinh cho mèo
litter disposal
vứt bỏ chất thải
litter cleanup
dọn dẹp chất thải
litter tracking
theo dõi chất thải
litter maintenance
bảo trì chất thải
litter management
quản lý chất thải
litter types
các loại chất thải
litter habits
thói quen đi vệ sinh
the dog had a litter of puppies last night.
Con chó đã sinh một lứa chó con vào đêm qua.
the cat's litter was scattered all over the floor.
Litter của mèo đã vương vãi khắp sàn nhà.
she adopted a litter of kittens from the shelter.
Cô ấy đã nhận nuôi một lứa mèo con từ trung tâm cứu hộ.
farmers often monitor the size of animal litters.
Người nông dân thường theo dõi kích thước của các lứa con vật.
the vet checked the health of the litter.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra sức khỏe của lứa con.
he found a litter of rabbits in the garden.
Anh ấy tìm thấy một lứa thỏ trong vườn.
they were excited to see the new litter of piglets.
Họ rất vui mừng khi nhìn thấy lứa lợn con mới.
the mother cat is very protective of her litter.
Mẹ mèo rất bảo vệ lứa con của mình.
it’s important to provide a clean litter box for cats.
Điều quan trọng là phải cung cấp một hộp cát sạch sẽ cho mèo.
the shelter had a litter of puppies available for adoption.
Trung tâm cứu hộ có một lứa chó con sẵn sàng nhận nuôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay