striated muscle
bắp thịt có vân
striated pattern
mẫu có vân
striated rock
đá có vân
striated surface
bề mặt có vân
striated texture
bề mặt vân
striated appearance
hiện diện có vân
striated color
màu có vân
striated leaf
lá có vân
striated patterning
mẫu có vân
striated structure
cấu trúc có vân
the striated pattern on the rock indicates its geological history.
mẫu hình xen kẽ trên đá cho thấy lịch sử địa chất của nó.
some fish have striated bodies that help them blend into their environment.
một số loài cá có cơ thể xen kẽ giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh.
the artist used striated colors to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các màu xen kẽ để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
striated muscles are essential for movement in many animals.
các cơ xen kẽ rất quan trọng cho sự chuyển động của nhiều động vật.
the striated texture of the fabric adds interest to the dress.
độ nhám xen kẽ của vải làm tăng thêm sự thú vị cho chiếc váy.
researchers studied the striated patterns on the butterfly wings.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mẫu xen kẽ trên cánh bướm.
striated clouds indicated a change in the weather.
những đám mây xen kẽ cho thấy sự thay đổi thời tiết.
the striated design of the wallpaper gave the room a modern feel.
thiết kế xen kẽ của giấy dán tường mang lại cảm giác hiện đại cho căn phòng.
striated patterns can often be found in natural formations.
các mẫu xen kẽ thường có thể được tìm thấy trong các hình thái tự nhiên.
the scientist noted the striated appearance of the mineral sample.
nhà khoa học đã lưu ý vẻ ngoài xen kẽ của mẫu khoáng sản.
striated muscle
bắp thịt có vân
striated pattern
mẫu có vân
striated rock
đá có vân
striated surface
bề mặt có vân
striated texture
bề mặt vân
striated appearance
hiện diện có vân
striated color
màu có vân
striated leaf
lá có vân
striated patterning
mẫu có vân
striated structure
cấu trúc có vân
the striated pattern on the rock indicates its geological history.
mẫu hình xen kẽ trên đá cho thấy lịch sử địa chất của nó.
some fish have striated bodies that help them blend into their environment.
một số loài cá có cơ thể xen kẽ giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh.
the artist used striated colors to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các màu xen kẽ để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
striated muscles are essential for movement in many animals.
các cơ xen kẽ rất quan trọng cho sự chuyển động của nhiều động vật.
the striated texture of the fabric adds interest to the dress.
độ nhám xen kẽ của vải làm tăng thêm sự thú vị cho chiếc váy.
researchers studied the striated patterns on the butterfly wings.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mẫu xen kẽ trên cánh bướm.
striated clouds indicated a change in the weather.
những đám mây xen kẽ cho thấy sự thay đổi thời tiết.
the striated design of the wallpaper gave the room a modern feel.
thiết kế xen kẽ của giấy dán tường mang lại cảm giác hiện đại cho căn phòng.
striated patterns can often be found in natural formations.
các mẫu xen kẽ thường có thể được tìm thấy trong các hình thái tự nhiên.
the scientist noted the striated appearance of the mineral sample.
nhà khoa học đã lưu ý vẻ ngoài xen kẽ của mẫu khoáng sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay