People are put off by her strident voice.
Mọi người cảm thấy khó chịu vì giọng nói mạnh mẽ của cô ấy.
the strident activity of the industrial scene seems to be self-generating.
Sự hoạt động mạnh mẽ của cảnh công nghiệp dường như tự tạo ra.
strident, screeching brakes. See also Synonyms at gaudy 1 soft
phanh xe the thé, rít lên. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại gaudy 1 soft
a strident voice. Somethingclamorous is both vociferous and sustained:
một giọng nói dồn dập. Một điều gì đóclamorous vừa ồn ào vừa kéo dài:
A large North American owl(Strix varia) having barred, brownish plumage across the breast, a streaked belly, and a strident, hooting cry.
Một con cú lớn ở Bắc Mỹ (Strix varia) có bộ lông sọc ngang màu nâu trên ngực, bụng có sọc và tiếng kêu hoot sắc sảo.
Her strident voice could be heard from across the room.
Giọng nói mạnh mẽ của cô ấy có thể được nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
The politician's strident remarks sparked a heated debate.
Những phát ngôn mạnh mẽ của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
The teacher's strident tone intimidated the students.
Giọng điệu mạnh mẽ của giáo viên đã khiến học sinh sợ hãi.
He made a strident argument in favor of the new policy.
Anh ấy đưa ra một lập luận mạnh mẽ ủng hộ chính sách mới.
The strident sound of the alarm woke everyone up.
Tiếng chuông báo động mạnh mẽ đã đánh thức mọi người.
She received strident criticism for her controversial decision.
Cô ấy đã nhận được những lời chỉ trích mạnh mẽ về quyết định gây tranh cãi của mình.
The strident music blared from the speakers.
Nhạc mạnh mẽ vang lên từ loa.
His strident personality often rubbed people the wrong way.
Tính cách mạnh mẽ của anh ấy thường khiến mọi người không thích anh ấy.
The strident honking of cars filled the busy street.
Tiếng còi xe mạnh mẽ lấp đầy con phố đông đúc.
Despite her strident objections, the decision was final.
Bất chấp những phản đối mạnh mẽ của cô ấy, quyết định vẫn cuối cùng.
People are put off by her strident voice.
Mọi người cảm thấy khó chịu vì giọng nói mạnh mẽ của cô ấy.
the strident activity of the industrial scene seems to be self-generating.
Sự hoạt động mạnh mẽ của cảnh công nghiệp dường như tự tạo ra.
strident, screeching brakes. See also Synonyms at gaudy 1 soft
phanh xe the thé, rít lên. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại gaudy 1 soft
a strident voice. Somethingclamorous is both vociferous and sustained:
một giọng nói dồn dập. Một điều gì đóclamorous vừa ồn ào vừa kéo dài:
A large North American owl(Strix varia) having barred, brownish plumage across the breast, a streaked belly, and a strident, hooting cry.
Một con cú lớn ở Bắc Mỹ (Strix varia) có bộ lông sọc ngang màu nâu trên ngực, bụng có sọc và tiếng kêu hoot sắc sảo.
Her strident voice could be heard from across the room.
Giọng nói mạnh mẽ của cô ấy có thể được nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
The politician's strident remarks sparked a heated debate.
Những phát ngôn mạnh mẽ của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
The teacher's strident tone intimidated the students.
Giọng điệu mạnh mẽ của giáo viên đã khiến học sinh sợ hãi.
He made a strident argument in favor of the new policy.
Anh ấy đưa ra một lập luận mạnh mẽ ủng hộ chính sách mới.
The strident sound of the alarm woke everyone up.
Tiếng chuông báo động mạnh mẽ đã đánh thức mọi người.
She received strident criticism for her controversial decision.
Cô ấy đã nhận được những lời chỉ trích mạnh mẽ về quyết định gây tranh cãi của mình.
The strident music blared from the speakers.
Nhạc mạnh mẽ vang lên từ loa.
His strident personality often rubbed people the wrong way.
Tính cách mạnh mẽ của anh ấy thường khiến mọi người không thích anh ấy.
The strident honking of cars filled the busy street.
Tiếng còi xe mạnh mẽ lấp đầy con phố đông đúc.
Despite her strident objections, the decision was final.
Bất chấp những phản đối mạnh mẽ của cô ấy, quyết định vẫn cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay