stronger now
mạnh hơn bây giờ
feeling stronger
cảm thấy mạnh hơn
much stronger
mạnh hơn rất nhiều
get stronger
trở nên mạnh hơn
stronger team
đội mạnh hơn
stronger case
trường hợp mạnh hơn
stronger economy
nền kinh tế mạnh hơn
becoming stronger
đang trở nên mạnh hơn
stronger signal
tín hiệu mạnh hơn
stronger support
sự hỗ trợ mạnh hơn
the company needs a stronger marketing strategy to compete effectively.
công ty cần một chiến lược marketing mạnh mẽ hơn để cạnh tranh hiệu quả.
she has a stronger belief in herself after overcoming the challenge.
cô ấy có niềm tin mạnh mẽ hơn vào bản thân sau khi vượt qua thử thách.
the new engine provides a stronger pull, improving acceleration.
động cơ mới cung cấp lực kéo mạnh mẽ hơn, cải thiện khả năng tăng tốc.
we need a stronger commitment from all team members to succeed.
chúng tôi cần sự cam kết mạnh mẽ hơn từ tất cả các thành viên trong nhóm để thành công.
the evidence presented was significantly stronger than the defense’s claims.
bằng chứng được trình bày mạnh mẽ hơn đáng kể so với những tuyên bố của bên bảo vệ.
a stronger economy is crucial for job creation and growth.
một nền kinh tế mạnh mẽ hơn là rất quan trọng cho việc tạo việc làm và tăng trưởng.
the storm surge was much stronger than initially predicted.
mực nước triều dâng cao hơn nhiều so với dự đoán ban đầu.
he demonstrated a stronger understanding of the subject matter.
anh ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề đó.
the new adhesive creates a stronger bond between the materials.
keo mới tạo ra mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa các vật liệu.
the government is implementing stronger regulations to protect the environment.
chính phủ đang thực hiện các quy định mạnh mẽ hơn để bảo vệ môi trường.
she gave a stronger performance in the second act of the play.
cô ấy đã thể hiện tốt hơn trong hồi thứ hai của vở kịch.
stronger now
mạnh hơn bây giờ
feeling stronger
cảm thấy mạnh hơn
much stronger
mạnh hơn rất nhiều
get stronger
trở nên mạnh hơn
stronger team
đội mạnh hơn
stronger case
trường hợp mạnh hơn
stronger economy
nền kinh tế mạnh hơn
becoming stronger
đang trở nên mạnh hơn
stronger signal
tín hiệu mạnh hơn
stronger support
sự hỗ trợ mạnh hơn
the company needs a stronger marketing strategy to compete effectively.
công ty cần một chiến lược marketing mạnh mẽ hơn để cạnh tranh hiệu quả.
she has a stronger belief in herself after overcoming the challenge.
cô ấy có niềm tin mạnh mẽ hơn vào bản thân sau khi vượt qua thử thách.
the new engine provides a stronger pull, improving acceleration.
động cơ mới cung cấp lực kéo mạnh mẽ hơn, cải thiện khả năng tăng tốc.
we need a stronger commitment from all team members to succeed.
chúng tôi cần sự cam kết mạnh mẽ hơn từ tất cả các thành viên trong nhóm để thành công.
the evidence presented was significantly stronger than the defense’s claims.
bằng chứng được trình bày mạnh mẽ hơn đáng kể so với những tuyên bố của bên bảo vệ.
a stronger economy is crucial for job creation and growth.
một nền kinh tế mạnh mẽ hơn là rất quan trọng cho việc tạo việc làm và tăng trưởng.
the storm surge was much stronger than initially predicted.
mực nước triều dâng cao hơn nhiều so với dự đoán ban đầu.
he demonstrated a stronger understanding of the subject matter.
anh ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề đó.
the new adhesive creates a stronger bond between the materials.
keo mới tạo ra mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa các vật liệu.
the government is implementing stronger regulations to protect the environment.
chính phủ đang thực hiện các quy định mạnh mẽ hơn để bảo vệ môi trường.
she gave a stronger performance in the second act of the play.
cô ấy đã thể hiện tốt hơn trong hồi thứ hai của vở kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay