stuccoist

[Mỹ]/ˈstʌkəʊɪst/
[Anh]/ˈstʌkoʊɪst/

Dịch

n. một người thợ trát vữa; một người thợ trát vữa làm việc với vữa trát
Các dạng của từ
số nhiềustuccoists

Cụm từ & Cách kết hợp

hire a stuccoist

Tuyển thợ trát vữa

expert stuccoist

Thợ trát vữa chuyên gia

the stuccoist arrived

Thợ trát vữa đã đến

stuccoist working

Thợ trát vữa đang làm việc

stuccoist estimate

Ước tính của thợ trát vữa

stuccoist finished

Thợ trát vữa đã hoàn thành

skilled stuccoists

Thợ trát vữa có tay nghề

stuccoist licensed

Thợ trát vữa có giấy phép

stuccoist's tools

Các công cụ của thợ trát vữa

local stuccoist

Thợ trát vữa địa phương

Câu ví dụ

the skilled stuccoist applied the wet mixture to the ceiling.

Người thợ trát vữa lành nghề đã phun hỗn hợp ẩm lên trần nhà.

we hired a master stuccoist to repair the cracks.

Chúng tôi thuê một người thợ trát vữa bậc thầy để sửa chữa các vết nứt.

the stuccoist finished the exterior wall with a rough texture.

Người thợ trát vữa hoàn thiện tường ngoài với bề mặt thô ráp.

every stuccoist on the team followed the safety guidelines.

Tất cả các thợ trát vữa trong đội đều tuân thủ các hướng dẫn an toàn.

the experienced stuccoist created beautiful decorative moldings.

Người thợ trát vữa có kinh nghiệm đã tạo ra những họa tiết trang trí đẹp mắt.

a talented stuccoist can mimic stone surfaces convincingly.

Một người thợ trát vữa tài năng có thể bắt chước bề mặt đá một cách thuyết phục.

the stuccoist mixed the cement and sand in a large bucket.

Người thợ trát vữa trộn xi măng và cát trong một thùng lớn.

she became a renowned stuccoist after years of training.

Cô trở thành một người thợ trát vữa nổi tiếng sau nhiều năm đào tạo.

the ancient cathedral employed a master stuccoist for restorations.

Ngôi nhà thờ cổ đã thuê một người thợ trát vữa bậc thầy để phục chế.

the foreman asked the stuccoist to smooth the surface.

Người quản lý yêu cầu người thợ trát vữa làm nhẵn bề mặt.

the stuccoist waited for the base coat to dry completely.

Người thợ trát vữa chờ lớp nền khô hoàn toàn.

italian stuccoists were famous for their detailed frescoes.

Các nghệ nhân trát vữa Ý nổi tiếng với những bức tranh tường chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay