stylisticians

[Mỹ]/ˌstaɪlɪsˈtɪʃən/
[Anh]/ˌstaɪlɪˈstɪʃən/

Dịch

n. một chuyên gia về phong cách học hoặc nghiên cứu phong cách trong ngôn ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

stylistician guide

hướng dẫn về chuyên gia phong cách

expert stylistician

chuyên gia phong cách chuyên nghiệp

stylistician advice

lời khuyên của chuyên gia phong cách

stylistician role

vai trò của chuyên gia phong cách

stylistician skills

kỹ năng của chuyên gia phong cách

stylistician services

dịch vụ của chuyên gia phong cách

stylistician techniques

kỹ thuật của chuyên gia phong cách

stylistician portfolio

hồ sơ năng lực của chuyên gia phong cách

stylistician consultation

tư vấn của chuyên gia phong cách

stylistician trends

xu hướng của chuyên gia phong cách

Câu ví dụ

the stylistician analyzed the author's unique writing style.

nhà phong cách đã phân tích phong cách viết độc đáo của tác giả.

as a stylistician, she focuses on the nuances of language.

Với vai trò là một nhà phong cách, cô tập trung vào những sắc thái của ngôn ngữ.

the stylistician provided insights into the poem's structure.

Nhà phong cách đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc bài thơ.

many stylisticians study the effects of word choice on meaning.

Nhiều nhà phong cách nghiên cứu tác động của việc lựa chọn từ ngữ đến ý nghĩa.

the stylistician's work helps us understand literary techniques.

Công việc của nhà phong cách giúp chúng ta hiểu các kỹ thuật văn học.

in her lecture, the stylistician discussed various rhetorical devices.

Trong bài giảng của mình, nhà phong cách đã thảo luận về các biện pháp tu từ khác nhau.

the stylistician highlighted the importance of tone in writing.

Nhà phong cách đã làm nổi bật tầm quan trọng của giọng văn trong viết lách.

students learned how to analyze texts like a stylistician.

Sinh viên đã học cách phân tích các văn bản như một nhà phong cách.

her role as a stylistician involves examining language patterns.

Vai trò của cô với tư cách là một nhà phong cách liên quan đến việc xem xét các khuôn mẫu ngôn ngữ.

the stylistician compared different authors' styles in her research.

Nhà phong cách đã so sánh phong cách của các tác giả khác nhau trong nghiên cứu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay