subalpine

[Mỹ]/ˌsʌbˈæl.paɪn/
[Anh]/ˌsʌbˈæl.paɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến khu vực ngay dưới vùng núi cao

Cụm từ & Cách kết hợp

subalpine forest

rừng cận núi cao

subalpine zone

vùng cận núi cao

subalpine meadow

đồng cỏ cận núi cao

subalpine climate

khí hậu cận núi cao

subalpine species

loài cận núi cao

subalpine ecosystem

hệ sinh thái cận núi cao

subalpine habitat

môi trường sống cận núi cao

subalpine vegetation

thảm thực vật cận núi cao

subalpine lakes

hồ cận núi cao

subalpine terrain

địa hình cận núi cao

Câu ví dụ

the subalpine region is rich in biodiversity.

khu vực á cao nguyên đa dạng sinh học.

many unique plants thrive in subalpine environments.

nhiều loài thực vật độc đáo phát triển mạnh trong môi trường á cao nguyên.

subalpine forests are crucial for wildlife habitats.

các khu rừng á cao nguyên rất quan trọng cho môi trường sống của động vật hoang dã.

hiking in the subalpine can be a breathtaking experience.

đi bộ đường dài ở á cao nguyên có thể là một trải nghiệm ngoạn mục.

subalpine meadows bloom with colorful wildflowers.

các đồng cỏ á cao nguyên nở rộ với những loài hoa dại đầy màu sắc.

climate change is affecting subalpine ecosystems.

biến đổi khí hậu đang tác động đến các hệ sinh thái á cao nguyên.

subalpine lakes are often crystal clear and serene.

các hồ nước á cao nguyên thường rất trong và thanh bình.

wildlife photographers love capturing subalpine landscapes.

các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thích chụp ảnh các phong cảnh á cao nguyên.

in the subalpine zone, temperatures can drop rapidly.

ở khu vực á cao nguyên, nhiệt độ có thể giảm nhanh chóng.

subalpine regions are often popular for skiing in winter.

các khu vực á cao nguyên thường là nơi phổ biến để trượt tuyết vào mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay