a subservient person
một người phục tùng
she was subservient to her parents.
Cô ấy luôn tỏ ra nhún nh譲 với bố mẹ.
the theory makes freedom subservient to control.
Lý thuyết khiến tự do phục tùng sự kiểm soát.
the whole narration is subservient to the moral plan of exemplifying twelve virtues in twelve knights.
toàn bộ tường thuật phục tùng kế hoạch đạo đức để minh họa mười hai phẩm đức trong mười hai hiệp sĩ.
She was tired of being subservient to her boss.
Cô ấy mệt mỏi vì luôn phải nhún nh譲 với sếp.
He refused to be subservient to anyone.
Anh ấy từ chối phải cúi đầu trước bất kỳ ai.
The country was no longer willing to be subservient to foreign powers.
Đất nước không còn sẵn sàng phục tùng các thế lực nước ngoài.
She always felt uncomfortable being subservient to others.
Cô ấy luôn cảm thấy khó chịu khi phải nhún nh譲 với người khác.
The subservient attitude of the staff was starting to affect productivity.
Thái độ nhún nh譲 của nhân viên bắt đầu ảnh hưởng đến năng suất.
He was tired of being treated as subservient by his colleagues.
Anh ấy mệt mỏi vì bị đối xử như người phải cúi đầu bởi đồng nghiệp.
The subservient role of women in that society was being challenged.
Vai trò phục tùng của phụ nữ trong xã hội đó đang bị thách thức.
She had to suppress her subservient feelings and stand up for herself.
Cô ấy phải kìm nén cảm giác cúi đầu và đứng lên bảo vệ bản thân.
The company culture encouraged a subservient relationship between employees and management.
Văn hóa công ty khuyến khích mối quan hệ phục tùng giữa nhân viên và quản lý.
He found it difficult to be subservient to someone he didn't respect.
Anh ấy thấy khó khăn để cúi đầu trước người mà anh ấy không tôn trọng.
a subservient person
một người phục tùng
she was subservient to her parents.
Cô ấy luôn tỏ ra nhún nh譲 với bố mẹ.
the theory makes freedom subservient to control.
Lý thuyết khiến tự do phục tùng sự kiểm soát.
the whole narration is subservient to the moral plan of exemplifying twelve virtues in twelve knights.
toàn bộ tường thuật phục tùng kế hoạch đạo đức để minh họa mười hai phẩm đức trong mười hai hiệp sĩ.
She was tired of being subservient to her boss.
Cô ấy mệt mỏi vì luôn phải nhún nh譲 với sếp.
He refused to be subservient to anyone.
Anh ấy từ chối phải cúi đầu trước bất kỳ ai.
The country was no longer willing to be subservient to foreign powers.
Đất nước không còn sẵn sàng phục tùng các thế lực nước ngoài.
She always felt uncomfortable being subservient to others.
Cô ấy luôn cảm thấy khó chịu khi phải nhún nh譲 với người khác.
The subservient attitude of the staff was starting to affect productivity.
Thái độ nhún nh譲 của nhân viên bắt đầu ảnh hưởng đến năng suất.
He was tired of being treated as subservient by his colleagues.
Anh ấy mệt mỏi vì bị đối xử như người phải cúi đầu bởi đồng nghiệp.
The subservient role of women in that society was being challenged.
Vai trò phục tùng của phụ nữ trong xã hội đó đang bị thách thức.
She had to suppress her subservient feelings and stand up for herself.
Cô ấy phải kìm nén cảm giác cúi đầu và đứng lên bảo vệ bản thân.
The company culture encouraged a subservient relationship between employees and management.
Văn hóa công ty khuyến khích mối quan hệ phục tùng giữa nhân viên và quản lý.
He found it difficult to be subservient to someone he didn't respect.
Anh ấy thấy khó khăn để cúi đầu trước người mà anh ấy không tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay