substandardly performed
thực hiện không đạt chuẩn
substandardly built
xây dựng không đạt chuẩn
substandardly produced
sản xuất không đạt chuẩn
substandardly written
viết không đạt chuẩn
substandardly managed
quản lý không đạt chuẩn
substandardly executed
thực hiện không đạt chuẩn
substandardly designed
thiết kế không đạt chuẩn
substandardly maintained
bảo trì không đạt chuẩn
substandardly delivered
giao hàng không đạt chuẩn
substandardly achieved
đạt được không đạt chuẩn
the construction was completed substandardly, riddled with cracks and uneven surfaces.
Việc xây dựng được hoàn thành không đạt tiêu chuẩn, đầy rẫy các vết nứt và bề mặt không đều.
he performed the task substandardly, missing several key details in the report.
Ông ấy thực hiện nhiệm vụ không đạt tiêu chuẩn, bỏ sót một số chi tiết quan trọng trong báo cáo.
the hotel's service was provided substandardly, leaving guests feeling disappointed.
Dịch vụ của khách sạn được cung cấp không đạt tiêu chuẩn, khiến khách hàng cảm thấy thất vọng.
the product was manufactured substandardly, failing to meet safety regulations.
Sản phẩm được sản xuất không đạt tiêu chuẩn, không đáp ứng được các quy định an toàn.
the data was collected substandardly, rendering the research findings unreliable.
Dữ liệu được thu thập không đạt tiêu chuẩn, khiến kết quả nghiên cứu trở nên không đáng tin cậy.
the software was coded substandardly, resulting in frequent glitches and errors.
Phần mềm được lập trình không đạt tiêu chuẩn, dẫn đến nhiều lỗi và sự cố thường xuyên.
the food was prepared substandardly, tasting bland and unappetizing.
Món ăn được chuẩn bị không đạt tiêu chuẩn, vị nhạt và không ngon miệng.
the employee handled the customer complaint substandardly, escalating the situation.
Người nhân viên xử lý khiếu nại của khách hàng không đạt tiêu chuẩn, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the presentation was delivered substandardly, failing to engage the audience effectively.
Bài thuyết trình được trình bày không đạt tiêu chuẩn, không thể thu hút khán giả một cách hiệu quả.
the equipment was maintained substandardly, leading to frequent breakdowns.
Thiết bị được bảo trì không đạt tiêu chuẩn, dẫn đến sự cố thường xuyên.
the legal documents were drafted substandardly, creating potential loopholes.
Các tài liệu pháp lý được soạn thảo không đạt tiêu chuẩn, tạo ra các khoảng trống tiềm tàng.
substandardly performed
thực hiện không đạt chuẩn
substandardly built
xây dựng không đạt chuẩn
substandardly produced
sản xuất không đạt chuẩn
substandardly written
viết không đạt chuẩn
substandardly managed
quản lý không đạt chuẩn
substandardly executed
thực hiện không đạt chuẩn
substandardly designed
thiết kế không đạt chuẩn
substandardly maintained
bảo trì không đạt chuẩn
substandardly delivered
giao hàng không đạt chuẩn
substandardly achieved
đạt được không đạt chuẩn
the construction was completed substandardly, riddled with cracks and uneven surfaces.
Việc xây dựng được hoàn thành không đạt tiêu chuẩn, đầy rẫy các vết nứt và bề mặt không đều.
he performed the task substandardly, missing several key details in the report.
Ông ấy thực hiện nhiệm vụ không đạt tiêu chuẩn, bỏ sót một số chi tiết quan trọng trong báo cáo.
the hotel's service was provided substandardly, leaving guests feeling disappointed.
Dịch vụ của khách sạn được cung cấp không đạt tiêu chuẩn, khiến khách hàng cảm thấy thất vọng.
the product was manufactured substandardly, failing to meet safety regulations.
Sản phẩm được sản xuất không đạt tiêu chuẩn, không đáp ứng được các quy định an toàn.
the data was collected substandardly, rendering the research findings unreliable.
Dữ liệu được thu thập không đạt tiêu chuẩn, khiến kết quả nghiên cứu trở nên không đáng tin cậy.
the software was coded substandardly, resulting in frequent glitches and errors.
Phần mềm được lập trình không đạt tiêu chuẩn, dẫn đến nhiều lỗi và sự cố thường xuyên.
the food was prepared substandardly, tasting bland and unappetizing.
Món ăn được chuẩn bị không đạt tiêu chuẩn, vị nhạt và không ngon miệng.
the employee handled the customer complaint substandardly, escalating the situation.
Người nhân viên xử lý khiếu nại của khách hàng không đạt tiêu chuẩn, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the presentation was delivered substandardly, failing to engage the audience effectively.
Bài thuyết trình được trình bày không đạt tiêu chuẩn, không thể thu hút khán giả một cách hiệu quả.
the equipment was maintained substandardly, leading to frequent breakdowns.
Thiết bị được bảo trì không đạt tiêu chuẩn, dẫn đến sự cố thường xuyên.
the legal documents were drafted substandardly, creating potential loopholes.
Các tài liệu pháp lý được soạn thảo không đạt tiêu chuẩn, tạo ra các khoảng trống tiềm tàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay