substandardly

[Mỹ]/[sʌbˈstændədli]/
[Anh]/[sʌbˈstændərdli]/

Dịch

adv. Một cách không đạt chuẩn; không đáp ứng được tiêu chuẩn yêu cầu; dưới mức trung bình về chất lượng hoặc hiệu suất.

Cụm từ & Cách kết hợp

substandardly performed

thực hiện không đạt chuẩn

substandardly built

xây dựng không đạt chuẩn

substandardly produced

sản xuất không đạt chuẩn

substandardly written

viết không đạt chuẩn

substandardly managed

quản lý không đạt chuẩn

substandardly executed

thực hiện không đạt chuẩn

substandardly designed

thiết kế không đạt chuẩn

substandardly maintained

bảo trì không đạt chuẩn

substandardly delivered

giao hàng không đạt chuẩn

substandardly achieved

đạt được không đạt chuẩn

Câu ví dụ

the construction was completed substandardly, riddled with cracks and uneven surfaces.

Việc xây dựng được hoàn thành không đạt tiêu chuẩn, đầy rẫy các vết nứt và bề mặt không đều.

he performed the task substandardly, missing several key details in the report.

Ông ấy thực hiện nhiệm vụ không đạt tiêu chuẩn, bỏ sót một số chi tiết quan trọng trong báo cáo.

the hotel's service was provided substandardly, leaving guests feeling disappointed.

Dịch vụ của khách sạn được cung cấp không đạt tiêu chuẩn, khiến khách hàng cảm thấy thất vọng.

the product was manufactured substandardly, failing to meet safety regulations.

Sản phẩm được sản xuất không đạt tiêu chuẩn, không đáp ứng được các quy định an toàn.

the data was collected substandardly, rendering the research findings unreliable.

Dữ liệu được thu thập không đạt tiêu chuẩn, khiến kết quả nghiên cứu trở nên không đáng tin cậy.

the software was coded substandardly, resulting in frequent glitches and errors.

Phần mềm được lập trình không đạt tiêu chuẩn, dẫn đến nhiều lỗi và sự cố thường xuyên.

the food was prepared substandardly, tasting bland and unappetizing.

Món ăn được chuẩn bị không đạt tiêu chuẩn, vị nhạt và không ngon miệng.

the employee handled the customer complaint substandardly, escalating the situation.

Người nhân viên xử lý khiếu nại của khách hàng không đạt tiêu chuẩn, làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

the presentation was delivered substandardly, failing to engage the audience effectively.

Bài thuyết trình được trình bày không đạt tiêu chuẩn, không thể thu hút khán giả một cách hiệu quả.

the equipment was maintained substandardly, leading to frequent breakdowns.

Thiết bị được bảo trì không đạt tiêu chuẩn, dẫn đến sự cố thường xuyên.

the legal documents were drafted substandardly, creating potential loopholes.

Các tài liệu pháp lý được soạn thảo không đạt tiêu chuẩn, tạo ra các khoảng trống tiềm tàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay