substituting

[Mỹ]/ˈsʌbstɪtjuːtɪŋ/
[Anh]/ˈsʌbstɪˌtjuːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động thay thế hoặc đặt vào vị trí của cái khác; quá trình thay thế một cái gì đó bằng một cái khác
Word Forms
số nhiềusubstitutings

Cụm từ & Cách kết hợp

substituting ingredients

thay thế nguyên liệu

substituting options

thay thế các lựa chọn

substituting values

thay thế các giá trị

substituting players

thay thế người chơi

substituting methods

thay thế các phương pháp

substituting roles

thay thế vai trò

substituting materials

thay thế vật liệu

substituting products

thay thế sản phẩm

substituting resources

thay thế nguồn lực

substituting solutions

thay thế các giải pháp

Câu ví dụ

substituting sugar with honey can enhance the flavor of the dish.

Việc thay thế đường bằng mật ong có thể tăng hương vị của món ăn.

she is substituting her regular coffee with decaf for health reasons.

Cô ấy đang thay thế cà phê thường của mình bằng cà phê decaf vì lý do sức khỏe.

substituting plastic bags with reusable ones is better for the environment.

Việc thay thế túi ni lông bằng túi có thể tái sử dụng tốt hơn cho môi trường.

he is substituting his old car for a new electric model.

Anh ấy đang thay thế chiếc xe cũ của mình bằng một mẫu xe điện mới.

substituting regular flour with almond flour is a great gluten-free option.

Việc thay thế bột mì thường bằng bột mì hạnh nhân là một lựa chọn không chứa gluten tuyệt vời.

the recipe suggests substituting butter with olive oil for a healthier dish.

Công thức gợi ý thay thế bơ bằng dầu ô liu để có món ăn lành mạnh hơn.

substituting traditional methods with modern technology can improve efficiency.

Việc thay thế các phương pháp truyền thống bằng công nghệ hiện đại có thể cải thiện hiệu quả.

she is substituting her evening jog with yoga sessions.

Cô ấy đang thay thế việc chạy bộ buổi tối của mình bằng các buổi tập yoga.

substituting your current job with freelance work can offer more flexibility.

Việc thay thế công việc hiện tại của bạn bằng công việc tự do có thể mang lại sự linh hoạt hơn.

they are substituting the old software with a newer version.

Họ đang thay thế phần mềm cũ bằng phiên bản mới hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay