| số nhiều | subthalamuss |
the subthalamus
vùng dưới đồi
damaged subthalamus
vùng dưới đồi bị tổn thương
stimulating subthalamus
kích thích vùng dưới đồi
the subthalamus
vùng dưới đồi
damaged subthalamus
vùng dưới đồi bị tổn thương
stimulating subthalamus
kích thích vùng dưới đồi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay