subthalamus

[Mỹ]//ˌsʌbˈθæləməs//
[Anh]//ˌsʌbˈθæləməs//

Dịch

n. Một vùng của não nằm phía dưới thalamus.
Các dạng của từ
số nhiềusubthalamuss

Cụm từ & Cách kết hợp

the subthalamus

vùng dưới đồi

damaged subthalamus

vùng dưới đồi bị tổn thương

stimulating subthalamus

kích thích vùng dưới đồi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay