subtherapeutic

[Mỹ]/ˌsʌbθɛrəˈpjuːtɪk/
[Anh]/ˌsʌbθəˈræpɪtɪk/

Dịch

adj. không đạt liều điều trị, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc vitamin; liều phòng ngừa được sử dụng đặc biệt trong chăn nuôi, chẳng hạn như gà.

Cụm từ & Cách kết hợp

subtherapeutic dose

liều dùng không đủ

subtherapeutic level

mức không đủ

subtherapeutic range

khoảng không đủ

subtherapeutic effect

hiệu quả không đủ

subtherapeutic treatment

điều trị không đủ

subtherapeutic use

sử dụng không đủ

subtherapeutic intervention

can thiệp không đủ

subtherapeutic application

ứng dụng không đủ

subtherapeutic regimen

phác đồ không đủ

subtherapeutic strategy

chiến lược không đủ

Câu ví dụ

the study found that subtherapeutic doses can still produce beneficial effects.

nghiên cứu cho thấy liều dùng dưới mức điều trị vẫn có thể tạo ra những tác động có lợi.

subtherapeutic levels of antibiotics can lead to resistance.

mức độ dưới mức điều trị của kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.

doctors often prescribe subtherapeutic medication for chronic conditions.

các bác sĩ thường kê đơn thuốc dưới mức điều trị cho các bệnh mãn tính.

using subtherapeutic hormones may help in certain medical treatments.

việc sử dụng hormone dưới mức điều trị có thể giúp ích trong một số phương pháp điều trị y tế nhất định.

researchers are exploring subtherapeutic options for pain management.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn dưới mức điều trị để quản lý cơn đau.

subtherapeutic interventions can be effective in specific patient populations.

các biện pháp can thiệp dưới mức điều trị có thể có hiệu quả ở một số nhóm bệnh nhân nhất định.

the effects of subtherapeutic treatments are still being studied.

tác dụng của các phương pháp điều trị dưới mức điều trị vẫn đang được nghiên cứu.

subtherapeutic strategies may reduce side effects in patients.

các chiến lược dưới mức điều trị có thể làm giảm tác dụng phụ ở bệnh nhân.

some veterinarians recommend subtherapeutic feeding practices.

một số bác sĩ thú y khuyên dùng các phương pháp cho ăn dưới mức điều trị.

subtherapeutic levels of vitamins can support overall health.

mức độ dưới mức điều trị của vitamin có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay